goldman

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một người: "Goldman" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một cá nhân cụ thể.
    • Nhân vật lịch sử: Đặc biệt, từ này thường ám chỉ Emma Goldman (1869–1940), một nhà hoạt độngchính phủ người Mỹ gốc Nga, nổi tiếng với các bài viết diễn thuyết chống lại chế độ quân dịch ủng hộ quyền phụ nữ.
dụ sử dụng
  • (Emma Goldman một nhàchính phủ nổi bật vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người đã nghiên cứu các tác phẩm của Goldman để hiểu về chủ nghĩachính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goldman" trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc chính trị khi thảo luận về phong tràochính phủ.
    • The Goldman case sparked debates on free speech. (Vụ việc của Goldman đã gây ra các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldman Sachs (danh từ riêng): Tên một ngân hàng đầu đa quốc gia, không liên quan đến Emma Goldman.
    • Goldman Sachs is a major player in global finance. (Goldman Sachs một công ty lớn trong lĩnh vực tài chính toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anarchist: người theo chủ nghĩachính phủ (khi nói về Emma Goldman).
  • Activist: nhà hoạt động (khi nói về vai trò của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Goldman".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Goldman".