goldmark

goldmark

Peter Goldmark invented the long-playing record.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Goldmark (viết hoa chữ G) họ của một nhà phát minh người Mỹ gốc Hungary, tên đầy đủ Peter Carl Goldmark (1906-1977). Ông nổi tiếng với những phát minh quan trọng trong lĩnh vực truyền thông giải trí, bao gồm: - Thực hiện buổi phát sóng truyền hình đầu tiên vào năm 1940. - Phát minh ra đĩa nhạc dài hơi (long-playing record) vào năm 1948. - Tiên phong trong công nghệ băng video cassette (videocassette recording).

dụ sử dụng
  • (Peter Carl Goldmark một nhà phát minh xuất sắc, người đã thay đổi cách chúng ta nghe nhạc.)
  • (Cái tên Goldmark đồng nghĩa với việc phát minh ra đĩa LP.)
  • (Buổi phát sóng truyền hình đầu tiên của Goldmark một sự kiện lịch sử vào năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goldmark" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử công nghệ hoặc âm nhạc, đặc biệt khi nhắc đến sự phát triển của đĩa than truyền hình.
  • Trong văn cảnh học thuật, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các cột mốc phát minh của thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của từ này, đây danh từ riêng (tên người). Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt P.C. Goldmark trong tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Goldmark" tên riêng. Trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng cụm nhà phát minh Peter Carl Goldmark để làm nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Goldmark".