goldplate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mạ vàng: "goldplate" hành động phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật (thường kim loại khác) để trang trí hoặc bảo vệ.
    • dụ: They goldplate a watch to make it look more luxurious. (Họ mạ vàng một chiếc đồng hồ để làm cho trông sang trọng hơn.)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The jeweler decided to goldplate the silver necklace. (Người thợ kim hoàn quyết định mạ vàng chiếc vòng cổ bạc.)
    • Many cheap jewelry items are goldplated to imitate real gold. (Nhiều món trang sức rẻ tiền được mạ vàng để bắt chước vàng thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be goldplated": được mạ vàng (dạng bị động).

    • The trophy is goldplated, not solid gold. (Chiếc cúp được mạ vàng, không phải vàng nguyên khối.)
  • "goldplated" (tính từ): đã được mạ vàng.

    • She wore a goldplated bracelet to the party. ( ấy đeo một chiếc vòng tay mạ vàng đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldplating (danh động từ): quá trình mạ vàng.

    • Goldplating requires careful preparation of the metal surface. (Quá trình mạ vàng đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận bề mặt kim loại.)
  • Gold-plated (tính từ ghép): được mạ vàng (thường viết dấu gạch ngang).

    • The company offers gold-plated pens as corporate gifts. (Công ty cung cấp bút mạ vàng làm quà tặng doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gild: mạ vàng (cổ điển hơn, thường dùng trong văn chương).

    • The artist gilded the frame of the painting. (Nghệ sĩ đã mạ vàng khung tranh.)
  • Plate with gold: mạ vàng (cụm từ mô tả hành động).

    • The craftsman plated the vase with gold. (Người thợ thủ công đã mạ vàng chiếc bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "goldplate". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Goldplate over: mạ vàng lên trên.
      • They goldplate over the silver to give it a golden finish. (Họ mạ vàng lên trên lớp bạc để tạo lớp hoàn thiện màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • A gold-plated guarantee: một sự đảm bảo chắc chắn (nghĩa bóng, không liên quan đến mạ vàng thực tế).
    • The contract came with a gold-plated guarantee of satisfaction. (Hợp đồng đi kèm với một sự đảm bảo chắc chắn về sự hài lòng.)
goldplate
The jeweler carefully goldplates the old watch.