golf course

golf course

The golfer swings his club on the sunny golf course.

Định nghĩa

Danh từ: Sân gônmột khu đất rộng lớn được thiết kế cảnh quan dành riêng cho việc chơi môn thể thao gôn. Sân gôn thường bao gồm nhiều lỗ, bãi cỏ, hố cát, hồ nước các chướng ngại vật khác.

dụ sử dụng
  • (Sân gôn mới được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.)
  • (Anh ấy dành mỗi sáng Chủ nhật tại sân gôn địa phương.)
  • (Sân gôn đóng cửa để bảo trì trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk the golf course": đi bộ khắp sân gôn (thay vì dùng xe điện).
    • Many players prefer to walk the golf course for exercise. (Nhiều người chơi thích đi bộ khắp sân gôn để tập thể dục.)
  • "to design a golf course": thiết kế một sân gôn.
    • He is a famous architect who designs golf courses worldwide. (Ông ấy một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế các sân gôn trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf course architect (danh từ): kiến trúc sư sân gôn.
    • She hired a golf course architect to redesign the 9th hole. ( ấy thuê một kiến trúc sư sân gôn để thiết kế lại lỗ số 9.)
  • Golf course maintenance (danh từ): bảo trì sân gôn.
    • Golf course maintenance includes mowing grass and watering greens. (Bảo trì sân gôn bao gồm cắt cỏ tưới nước cho các khu vực xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Links (danh từ): sân gôn (thường chỉ sân gôn ven biển, địa hình tự nhiên).
    • The famous St. Andrews is a historic links golf course. (Sân gôn St. Andrews nổi tiếng một sân gôn links lịch sử.)
  • Country club (danh từ): câu lạc bộ đồng quê (thường sân gôn).
    • He became a member of the country club to use the golf course. (Anh ấy trở thành thành viên của câu lạc bộ đồng quê để sử dụng sân gôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "golf course", nhưng cụm từ thông dụng: - Play golf on a course: chơi gôn trên sân. - They played golf on a course near the beach. (Họ đã chơi gôn trên một sân gần bãi biển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "golf course", nhưng có thể liên quan đến môn gôn: - "To be on the golf course": đangsân gôn (ám chỉ việc đang thư giãn hoặc làm việc). - Don't call me now, I'm on the golf course. (Đừng gọi tôi bây giờ, tôi đangsân gôn.)