golf game
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao đánh gôn: "golf game" chỉ một môn thể thao được chơi trên một sân rộng lớn ngoài trời, có 9 hoặc 18 lỗ. Mục tiêu của trò chơi là dùng càng ít cú đánh (strokes) càng tốt để đưa bóng vào tất cả các lỗ.
- Trận đấu gôn: "golf game" cũng có thể chỉ một trận đấu cụ thể giữa các người chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thích chơi một trận gôn vào mỗi cuối tuần với bạn bè.)
- (Trận đấu gôn đã bị hoãn lại vì mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a good golf game": có một trận đấu gôn tốt, thường chỉ kết quả hoặc kỹ năng chơi.
- She had a great golf game today, finishing under par. (Cô ấy đã có một trận đấu gôn tuyệt vời hôm nay, kết thúc dưới điểm chuẩn.)
"to improve one's golf game": cải thiện kỹ năng chơi gôn của ai đó.
- He took lessons to improve his golf game. (Anh ấy đã tham gia các bài học để cải thiện kỹ năng chơi gôn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Golf (n): môn thể thao gôn nói chung.
- Golf is a popular sport worldwide. (Gôn là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
- Golfer (n): người chơi gôn.
- The golfer hit the ball perfectly. (Người chơi gôn đã đánh bóng một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Game of golf: trò chơi gôn (cách diễn đạt thay thế).
- Round of golf: một vòng chơi gôn (thường gồm 18 lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play golf: chơi gôn.
- They often play golf on Sundays. (Họ thường chơi gôn vào các ngày Chủ nhật.)
- Take up golf: bắt đầu chơi gôn (như một sở thích).
- He decided to take up golf after retirement. (Anh ấy quyết định bắt đầu chơi gôn sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- A hole in one: một cú đánh đưa bóng vào lỗ ngay từ cú đầu tiên (thành tích cao trong gôn).
- Scoring a hole in one is every golfer's dream. (Ghi được một cú "hole in one" là ước mơ của mọi người chơi gôn.)
- Fore!: tiếng hét cảnh báo khi bóng bay về phía người khác.
- He shouted "Fore!" to warn the other players. (Anh ấy hét "Fore!" để cảnh báo những người chơi khác.)