golf lesson

golf lesson

A young man takes a golf lesson at the driving range.

Định nghĩa
  • Danh từ: Bài học chơi gôn: "golf lesson" chỉ một buổi học hoặc một khóa học hướng dẫn cách chơi môn thể thao gôn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc giáo dục thể chất.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã đặt một bài học chơi gôn vào thứ Bảy tới.)
  • ( ấy tham gia một bài học chơi gôn mỗi tuần để cải thiện đánh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "private golf lesson": bài học gôn riêng, thường một kèm một với huấn luyện viên.

    • He prefers private golf lessons for more personalized attention. (Anh ấy thích các bài học gôn riêng để được chú ý cá nhân hơn.)
  • "group golf lesson": bài học gôn theo nhóm, dành cho nhiều học viên cùng lúc.

    • Group golf lessons are more affordable than private ones. (Các bài học gôn theo nhóm rẻ hơn so với bài học riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf coach (danh từ): huấn luyện viên gôn, người dạy các bài học gôn.

    • The golf coach gave us tips on putting. (Huấn luyện viên gôn đã cho chúng tôi lời khuyên về cách đánh bóng lỗ.)
  • Golf lesson plan (danh từ): giáo án bài học gôn, kế hoạch chi tiết cho buổi học.

    • The golf lesson plan includes practice on the driving range. (Giáo án bài học gôn bao gồm luyện tập trên sân tập đánh xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Golf instruction: hướng dẫn chơi gôn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
  • Golf training: đào tạo gôn, nhấn mạnh vào quá trình luyện tập hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a golf lesson: tham gia một bài học gôn.

    • She decided to take a golf lesson before the tournament. ( ấy quyết định tham gia một bài học gôn trước giải đấu.)
  • Give a golf lesson: dạy một bài học gôn.

    • The professional golfer gives golf lessons at the club. (Tay gôn chuyên nghiệp dạy các bài học gôn tại câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not your first golf lesson: không phải lần đầu tiên làm việc đó (ám chỉ kinh nghiệm).
    • This isn't his first golf lesson; he's been playing for years. (Đây không phải bài học gôn đầu tiên của anh ấy; anh ấy đã chơi gôn nhiều năm rồi.)