golf player

golf player

A golf player swings a club on a sunny course.

Định nghĩa

Danh từ: Golf player (còn gọi là golfer) một người chơi môn thể thao golf.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người chơi golf chuyên nghiệp đã giành được nhiều giải đấu.)
  • ( ấy trở thành người chơi golf sau khi nghỉ hưu khỏi công việc văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amateur golf player": người chơi golf nghiệp , không chuyên.
    • Many amateur golf players participate in local competitions. (Nhiều người chơi golf nghiệp tham gia các cuộc thi địa phương.)
  • "Professional golf player": người chơi golf chuyên nghiệp, kiếm sống từ golf.
    • Tiger Woods is a famous professional golf player. (Tiger Woods một người chơi golf chuyên nghiệp nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Golfer (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "golf player", chỉ người chơi golf.
    • The golfers are practicing on the green. (Những người chơi golf đang tập luyện trên green.)
  • Golfing (danh từ/động từ): hành động chơi golf.
    • Golfing is a relaxing sport. (Chơi golf một môn thể thao thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Golfer: người chơi golf (từ thông dụng nhất).
  • Linksman: người chơi golf (từ cổ, ít dùng).
  • Caddie: người phụ tá mang gậy golf (không phải người chơi chính, nhưng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play golf: cụm từ chỉ hành động chơi golf.
    • We play golf every Saturday morning. (Chúng tôi chơi golf mỗi sáng thứ Bảy.)
  • Take up golf: bắt đầu chơi golf như một sở thích.
    • He decided to take up golf after watching it on TV. (Anh ấy quyết định bắt đầu chơi golf sau khi xem trên TV.)
Thành ngữ liên quan
  • "A hole in one": thành ngữ chỉ việc đánh bóng vào lỗ chỉ bằng một đánh, thường dùng để nói về thành công bất ngờ.
    • Getting that contract was a hole in one for the new golf player. (Đạt được hợp đồng đó một thành công bất ngờ đối với người chơi golf mới.)