golf pro

golf pro

The golf pro gives a lesson on the driving range.

Định nghĩa

Danh từ: - Người chơi golf chuyên nghiệp: "golf pro" dùng để chỉ một người kiếm sống bằng cách chơi hoặc dạy golf. Đây thuật ngữ rút gọn từ "golf professional".

dụ sử dụng
  • (Người chơi golf chuyên nghiệp đã cho tôi vài lời khuyên tuyệt vời về swing của tôi.)
  • ( ấy quyết định trở thành người chơi golf chuyên nghiệp sau khi thắng vài giải đấu nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a golf pro": làm việc với tư cách người chơi golf chuyên nghiệp.

    • He works as a golf pro at a prestigious country club. (Anh ấy làm việc với tư cách người chơi golf chuyên nghiệp tại một câu lạc bộ đồng quê danh tiếng.)
  • "to hire a golf pro": thuê một người chơi golf chuyên nghiệp (thường để dạy hoặc huấn luyện).

    • Many beginners hire a golf pro to improve their game. (Nhiều người mới bắt đầu thuê một người chơi golf chuyên nghiệp để cải thiện trò chơi của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pro (danh từ, dạng rút gọn): người chuyên nghiệp (trong bất kỳ lĩnh vực nào).

    • He is a pro at chess. (Anh ấy một người chơi cờ chuyên nghiệp.)
  • Golf professional (danh từ, dạng đầy đủ): người chơi golf chuyên nghiệp.

    • The golf professional offered a series of lessons. (Người chơi golf chuyên nghiệp đã đề xuất một loạt các bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional golfer: người chơi golf chuyên nghiệp (nhấn mạnh vào việc chơi hơn dạy).
  • Golf instructor: người hướng dẫn golf (thường tập trung vào việc dạy hơn chơi chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn pro: trở thành người chơi chuyên nghiệp (trong bất kỳ môn thể thao nào).
    • After winning the national championship, he decided to turn pro. (Sau khi vô địch giải quốc gia, anh ấy quyết định trở thành người chơi chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pro-am: giải đấu kết hợp giữa chuyên nghiệp nghiệp .
    • The golf club hosted a pro-am tournament last weekend. (Câu lạc bộ golf đã tổ chức một giải đấu chuyên nghiệp-nghiệp vào cuối tuần trước.)