golf range
Định nghĩa
Danh từ: Sân tập golf – một khu vực được thiết kế đặc biệt để luyện tập các cú đánh golf, thường bao gồm bãi cỏ rộng, lưới chắn hoặc các mục tiêu đánh dấu khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến sân tập golf vào mỗi cuối tuần để luyện cú đánh của mình.)
- (Sân tập golf có đèn pha, vì vậy bạn có thể luyện tập ngay cả vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Driving range" (thường dùng thay thế cho "golf range"): sân tập đánh xa, tập trung vào các cú đánh mạnh và xa.
- The driving range is located next to the clubhouse. (Sân tập đánh xa nằm cạnh nhà câu lạc bộ.)
"To hit balls at the golf range": đánh bóng tại sân tập golf.
- She spent two hours hitting balls at the golf range. (Cô ấy đã dành hai giờ để đánh bóng tại sân tập golf.)
Biến thể và từ gần giống
- Golf course (n): sân golf chính thức (gồm 9 hoặc 18 lỗ), khác với "golf range" chỉ là nơi luyện tập.
- The golf course is closed for maintenance. (Sân golf chính thức đóng cửa để bảo trì.)
- Golf practice area (n): khu vực luyện tập golf, có thể bao gồm sân tập và các khu vực khác.
Từ đồng nghĩa
- Driving range (n): sân tập đánh xa (thường được dùng thay thế cho "golf range").
- Practice range (n): sân tập luyện nói chung.
Các cụm từ liên quan
- To go to the range: đi đến sân tập golf.
- Let's go to the range after work. (Hãy đi đến sân tập golf sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "golf range". Tuy nhiên, trong bối cảnh golf, có thể dùng: - "To be on the range": đang ở sân tập. - He's on the range warming up before the tournament. (Anh ấy đang ở sân tập khởi động trước giải đấu.)