golf widow

golf widow

She became a golf widow every Saturday afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: "golf widow" (góa phụ golf) chỉ một người vợ thường xuyên bị bỏ lại một mình chồng dành phần lớn thời gian để chơi golf.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành một góa phụ golf vào mỗi cuối tuần khi chồng ấy đi sân golf.)
  • (Nhiều góa phụ golf phàn nàn rằng chồng họ dành nhiều thời gian trên sân cỏ hơn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a golf widow": trở thành góa phụ golf, thường được dùng với nghĩa hài hước hoặc mỉa mai.
    • After he retired, she became a golf widow almost every day. (Sau khi ông ấy nghỉ hưu, ấy trở thành góa phụ golf hầu như mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf widower (danh từ): góa phụ golf (dành cho nam giới), chỉ người chồng bị bỏ lại một mình vợ chơi golf.
    • He jokingly called himself a golf widower when his wife joined a golf league. (Anh ấy đùa gọi mình góa phụ golf khi vợ tham gia một giải đấu golf.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport widow (danh từ): góa phụ thể thao, chỉ người vợ bị bỏ lại chồng thể thao nói chung.
Các cụm từ liên quan
  • Golf widow syndrome (cụm danh từ): hội chứng góa phụ golf, chỉ tình trạng người vợ cảm thấy cô đơn hoặc bị bỏ rơi chồng quá golf.
    • The golf widow syndrome is common among couples where one partner is obsessed with the sport. (Hội chứng góa phụ golf phổ biếncác cặp đôi nơi một người quá môn thể thao này.)
Thành ngữ liên quan
  • To be left as a golf widow: bị bỏ lại như một góa phụ golf.
    • Every Saturday, she was left as a golf widow while her husband played 18 holes. (Mỗi thứ Bảy, ấy bị bỏ lại như một góa phụ golf trong khi chồng ấy chơi 18 lỗ.)