golfing
Định nghĩa
Danh từ: Việc chơi golf - "golfing" chỉ hành động hoặc hoạt động chơi môn thể thao golf.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi về phía nam mỗi mùa đông để chơi golf.)
- (Việc chơi golf là một hoạt động giải trí phổ biến ở những người về hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go golfing": đi chơi golf.
- They decided to go golfing this weekend. (Họ quyết định đi chơi golf vào cuối tuần này.)
"golfing holiday": kỳ nghỉ chơi golf.
- She booked a golfing holiday in Scotland. (Cô ấy đã đặt một kỳ nghỉ chơi golf ở Scotland.)
"golfing equipment": thiết bị chơi golf.
- He invested in new golfing equipment. (Anh ấy đã đầu tư vào thiết bị chơi golf mới.)
Biến thể và từ gần giống
Golf (danh từ): môn thể thao golf.
- He loves playing golf. (Anh ấy thích chơi golf.)
Golfer (danh từ): người chơi golf.
- She is an experienced golfer. (Cô ấy là một người chơi golf có kinh nghiệm.)
Golf course (danh từ): sân golf.
- The golf course is beautifully maintained. (Sân golf được bảo trì rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Playing golf: chơi golf (cụm từ thay thế phổ biến).
- They enjoy playing golf together. (Họ thích chơi golf cùng nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "golfing". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to golf" (chơi golf) với các giới từ:
- Golf around: chơi golf ở nhiều nơi.
- They golfed around the world. (Họ đã chơi golf khắp thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "golfing". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến golf:
- To be on the golf course: đang ở sân golf (ám chỉ đang chơi golf hoặc không có mặt).
- He's on the golf course, so he can't take your call. (Anh ấy đang ở sân golf, nên không thể nghe điện thoại của bạn.)