golgi body

golgi body

A student labels the Golgi body in a diagram of an animal cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ máy Golgi: "golgi body" (còn gọi là bộ máy Golgi) một bào quan cấu trúc giống như mạng lưới nằm trong tế bào chất của tế bào động vật, đặc biệt những tế bào sản xuất chất tiết. chức năng chính đóng gói, biến đổi vận chuyển protein lipid đến các vị trí khác nhau trong tế bào hoặc ra ngoài tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golgi body modifies proteins before they are sent to other parts of the cell. (Bộ máy Golgi biến đổi protein trước khi chúng được gửi đến các phần khác của tế bào.)
    • In secretory cells, the golgi body is highly developed to handle the production of enzymes. (Trong các tế bào tiết, bộ máy Golgi phát triển mạnh để xử lý việc sản xuất enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golgi body lưới nội chất": Hai bào quan này thường phối hợp với nhau trong quá trình tổng hợp vận chuyển protein.

    • The golgi body receives vesicles from the endoplasmic reticulum. (Bộ máy Golgi nhận các túi từ lưới nội chất.)
  • "golgi body trong thực vật": Ở tế bào thực vật, bộ máy Golgi cũng tồn tại nhưng vai trò trong việc tổng hợp polysaccharide cho thành tế bào.

    • In plant cells, the golgi body synthesizes pectin for the cell wall. (Trong tế bào thực vật, bộ máy Golgi tổng hợp pectin cho thành tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Golgi apparatus (danh từ): bộ máy Golgi, tên gọi khác của "golgi body".

    • The golgi apparatus is essential for cellular secretion. (Bộ máy Golgi rất cần thiết cho sự bài tiết của tế bào.)
  • Golgi complex (danh từ): phức hợp Golgi, thuật ngữ tương tự.

    • The golgi complex sorts and packages proteins. (Phức hợp Golgi phân loại đóng gói protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ máy Golgi: thuật ngữ phổ biến trong sinh học tế bào.
  • Phức hợp Golgi: dùng để nhấn mạnh cấu trúc phức tạp của bào quan này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả hành động:
    • Vận chuyển qua bộ máy Golgi: Proteins are transported through the golgi body. (Protein được vận chuyển qua bộ máy Golgi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
    • "Golgi body trạm trung chuyển của tế bào": mô tả vai trò trung tâm của .
    • The golgi body acts as the cell's shipping center. (Bộ máy Golgi hoạt động như trung tâm vận chuyển của tế bào.)