golgi cell

golgi cell

A scientist examines a Golgi cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào Golgi: Một loại -ron (tế bào thần kinh) nằm trong vỏ não (cerebral cortex), đặc điểm các nhánh tua ngắn (dendrite ngắn) có thể một sợi trục (axon) dài hoặc một sợi trục ngắn phân nhánh trong chất xám (grey matter) của não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golgi cell is a type of inhibitory neuron found in the cerebellum. (Tế bào Golgi một loại -ron ức chế được tìm thấy trong tiểu não.)
    • Researchers study golgi cells to understand how the brain processes motor coordination. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tế bào Golgi để hiểu cách não xử lý sự phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golgi cell of the cerebellum": tế bào Golgi của tiểu não.

    • Golgi cells of the cerebellum play a key role in fine-tuning motor commands. (Các tế bào Golgi của tiểu não đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chỉnh các lệnh vận động.)
  • "golgi cell activity": hoạt động của tế bào Golgi.

    • The activity of golgi cells is modulated by input from parallel fibers. (Hoạt động của tế bào Golgi được điều chỉnh bởi đầu vào từ các sợi song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Golgi neuron (danh từ): -ron Golgi.

    • Golgi neurons are essential for cerebellar circuit function. (-ron Golgi rất cần thiết cho chức năng của mạch tiểu não.)
  • Golgi type II cell (danh từ): tế bào Golgi loại II.

    • A golgi cell is often classified as a Golgi type II cell due to its short axon. (Tế bào Golgi thường được phân loại tế bào Golgi loại II do sợi trục ngắn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Inhibitory interneuron: -ron trung gian ức chế ( tế bào Golgi thường chức năng ức chế).
  • Cerebellar golgi cell: tế bào Golgi tiểu não (nếu muốn nhấn mạnh vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "golgi cell" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thần kinh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "golgi cell" trong ngôn ngữ thông thường.

Từ gần giống