golgotha
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đồi Can-vê (Golgotha): Một ngọn đồi gần thành Giê-ru-sa-lem, nơi Chúa Giê-su bị đóng đinh trên thập tự giá. Từ này thường được dùng để chỉ địa danh lịch sử và tôn giáo trong Kinh Thánh.
- Nghĩa bóng (văn chương): Nơi chịu khổ hình, nơi đau thương, hoặc nơi xảy ra sự hy sinh lớn lao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- The path to Golgotha was a painful journey for Jesus. (Con đường lên đồi Can-vê là một hành trình đau đớn đối với Chúa Giê-su.)
- In Christian tradition, Golgotha is a symbol of sacrifice and redemption. (Trong truyền thống Cơ đốc, đồi Can-vê là biểu tượng của sự hy sinh và cứu chuộc.)
Nghĩa bóng:
- The battlefield became a Golgotha for the soldiers. (Chiến trường ấy đã trở thành một nơi chịu khổ hình cho những người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to Golgotha": trải qua sự đau khổ hoặc hy sinh lớn.
- He felt like he was going to Golgotha when he lost his family. (Anh ấy cảm thấy như đang trải qua nỗi đau khổ tột cùng khi mất đi gia đình.)
"Golgotha of the soul": nỗi thống khổ tinh thần sâu sắc.
- Her inner turmoil was a Golgotha of the soul. (Sự xáo trộn nội tâm của cô ấy là một nỗi thống khổ tinh thần sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Calvary (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, cũng chỉ đồi Can-vê.
- The Stations of the Cross lead to Calvary. (Chặng Đàng Thánh Giá dẫn lên đồi Can-vê.)
Từ đồng nghĩa
- Nơi chịu khổ hình: nơi đau đớn, nơi hy sinh.
- Địa ngục trần gian: nơi đầy thử thách và đau khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng với giới từ:
- at Golgotha: tại đồi Can-vê.
- The crucifixion took place at Golgotha. (Cuộc đóng đinh diễn ra tại đồi Can-vê.)
Thành ngữ liên quan
- "bear one's Golgotha": chịu đựng nỗi đau riêng của mình.
- Each person must bear their own Golgotha in life. (Mỗi người phải chịu đựng nỗi đau riêng của mình trong cuộc sống.)