gombeen

/gəm'bi:n/
Học thuật
Thân thiện
gombeen

A shopkeeper refuses a gombeen's unfair loan offer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho vay nặng lãi: "gombeen" một thuật ngữ chỉ hành động cho vay tiền với lãi suất rất cao, thường một hình thức bóc lột người vay, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sử ở Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poor farmer was trapped in a cycle of debt because of the local gombeen. (Người nông dân nghèo bị mắc kẹt trong vòng xoáy nợ nần tay cho vay nặng lãi địa phương.)
    • In the 19th century, many peasants were exploited by gombeen. (Vào thế kỷ 19, nhiều nông dân bị bóc lột bởi hoạt động cho vay nặng lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gombeen man": người cho vay nặng lãi.
    • The community feared the gombeen man who controlled the local economy. (Cộng đồng sợ hãi tay cho vay nặng lãi, kẻ kiểm soát nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gombeenism (n): hệ thống hoặc thực tiễn cho vay nặng lãi.
    • Gombeenism was a major social problem in rural Ireland. (Hệ thống cho vay nặng lãi một vấn đề xã hội nghiêm trọngnông thôn Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Usury: sự cho vay nặng lãi (mang sắc thái trang trọng hoặc pháp hơn).
  • Loan sharking: cho vay nặng lãi (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, phi pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gombeen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gombeen")

gombeen

A shopkeeper refuses a gombeen's unfair loan offer.

danh từ
  1. sự cho vay nặng lãi