gombrowicz

gombrowicz

A student reads a book by Gombrowicz in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gombrowicz: Tên của một tác giả người Ba Lan, sống từ năm 1904 đến 1969. Đây họ của ông, thường được dùng để chỉ nhà văn nổi tiếng Witold Gombrowicz, người các tác phẩm văn học mang tính triết châm biếm sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Gombrowicz được biết đến qua cuốn tiểu thuyết "Ferdydurke" của ông.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Gombrowicz một nhân vật quan trọng trong văn học thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gombrowiczian": Tính từ mô tả phong cách hoặc ý tưởng giống với tác phẩm của Gombrowicz, thường mang tính châm biếm, nghịch lý hoặc phi lý.
    • The play had a Gombrowiczian quality, full of absurd humor. (Vở kịch chất Gombrowiczian, đầy tính hài hước phi lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Gombrowiczian (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách của Gombrowicz.
  • Gombrowiczism (danh từ): chủ nghĩa hoặc triết trong các tác phẩm của Gombrowicz.
Từ đồng nghĩa
  • Polish author: tác giả người Ba Lan.
  • Witold Gombrowicz: tên đầy đủ của nhà văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Gombrowicz".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.