gomme-résine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gôm nhựa: Một chất lỏng đặc, dính, được tiết ra tự nhiên từ một số loài thực vật, là hỗn hợp của nhựa cây và gôm thực vật. Khi tiếp xúc với không khí, nó thường đông cứng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le myrrhe est une gomme-résine récoltée sur des arbustes d'Afrique. (Một dược là một loại gôm nhựa được thu hoạch từ các bụi cây ở Châu Phi.)
- Cette gomme-résine est utilisée en parfumerie et en médecine traditionnelle. (Loại gôm nhựa này được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa và y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học, dược liệu học, hóa học và công nghiệp.
- Có thể dùng để chỉ cụ thể một loại gôm nhựa nổi tiếng như (gôm nhựa benjamin) hay (gôm nhựa trầm hương).
Biến thể và từ gần giống
- Résine (danh từ giống cái): Nhựa cây. (Chất tiết ra từ cây, thường chỉ chứa thành phần nhựa, có thể cứng hoặc lỏng).
- Gomme (danh từ giống cái): Gôm, nhựa cây. (Chất tiết ra từ cây, hòa tan trong nước, thành phần chính là polysaccharide).
- Baume (danh từ giống đực): Dầu nhựa thơm. (Một loại hỗn hợp nhựa và tinh dầu, thường có mùi thơm và ở dạng lỏng).
Từ đồng nghĩa
- Exsudat végétal: Dịch tiết thực vật. (Thuật ngữ chung hơn để chỉ các chất lỏng do cây tiết ra).
- Oléo-gomme-résine: Gôm nhựa dầu. (Một biến thể phức tạp hơn, chứa thêm tinh dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- gôm nhựa