gomme-résine

Học thuật
Thân thiện
gomme-résine

Une gomme-résine est utilisée pour fixer les pigments sur la toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gôm nhựa: Một chất lỏng đặc, dính, được tiết ra tự nhiên từ một số loài thực vật, là hỗn hợp của nhựa cây gôm thực vật. Khi tiếp xúc với không khí, thường đông cứng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le myrrhe est une gomme-résine récoltée sur des arbustes d'Afrique. (Một dượcmột loại gôm nhựa được thu hoạch từ các bụi câyChâu Phi.)
    • Cette gomme-résine est utilisée en parfumerie et en médecine traditionnelle. (Loại gôm nhựa này được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học, dược liệu học, hóa học công nghiệp.
  • Có thể dùng để chỉ cụ thể một loại gôm nhựa nổi tiếng như (gôm nhựa benjamin) hay (gôm nhựa trầm hương).
Biến thể từ gần giống
  • Résine (danh từ giống cái): Nhựa cây. (Chất tiết ra từ cây, thường chỉ chứa thành phần nhựa, có thể cứng hoặc lỏng).
  • Gomme (danh từ giống cái): Gôm, nhựa cây. (Chất tiết ra từ cây, hòa tan trong nước, thành phần chínhpolysaccharide).
  • Baume (danh từ giống đực): Dầu nhựa thơm. (Một loại hỗn hợp nhựa tinh dầu, thườngmùi thơm dạng lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Exsudat végétal: Dịch tiết thực vật. (Thuật ngữ chung hơn để chỉ các chất lỏng do cây tiết ra).
  • Oléo-gomme-résine: Gôm nhựa dầu. (Một biến thể phức tạp hơn, chứa thêm tinh dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

gomme-résine

Une gomme-résine est utilisée pour fixer les pigments sur la toile.

danh từ giống cái
  1. gôm nhựa