gomphothere

gomphothere

A gomphothere grazes on leaves in a prehistoric forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Voi răng mấu: "gomphothere" tên gọi chung cho một nhóm động vật đã tuyệt chủng, thuộc họ Gomphotheriidae, họ hàng xa với voi hiện đại. Chúng sống chủ yếuTrung Mỹ Nam Mỹ trong kỷ Miocen kỷ Pleistocen. Đặc điểm nổi bật bốn ngà (hai ngà hàm trên dài, hai ngà hàm ngắn hơn) răng hàm nhiều mấu (cấu trúc giống như mấu) để nghiền thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gomphothere was a common sight in prehistoric South America. (Voi răng mấu một hình ảnh phổ biếnNam Mỹ thời tiền sử.)
    • Fossils of gomphotheres have been found in Central America. (Hóa thạch của voi răng mấu đã được tìm thấyTrung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the gomphothere group": thuộc nhóm voi răng mấu.

    • This ancient mammal belongs to the gomphothere group. (Loài động vật cổ đại này thuộc nhóm voi răng mấu.)
  • "gomphothere remains": di tích hóa thạch của voi răng mấu.

    • Archaeologists discovered gomphothere remains in the riverbed. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện di tích hóa thạch của voi răng mấulòng sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gomphotheriidae (danh từ, số nhiều): họ Voi răng mấu, tên khoa học của nhóm này.

    • The Gomphotheriidae family includes several genera of prehistoric elephants. (Họ Voi răng mấu bao gồm nhiều chi voi thời tiền sử khác nhau.)
  • Gomphotherium (danh từ): tên một chi điển hình trong họ Voi răng mấu.

    • Gomphotherium is one of the most well-known gomphotheres. (Gomphotherium một trong những chi voi răng mấu nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi cổ đại: voi sốngthời kỳ xa xưa, bao gồm cả gomphothere các loài khác như mammoth.
  • Voi răng mấu: dịch sát nghĩa từ "gomphothere", dùng trong các tài liệu cổ sinh vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die out: tuyệt chủng.

    • Gomphotheres died out during the Pleistocene epoch. (Voi răng mấu đã tuyệt chủng trong kỷ Pleistocen.)
  • Evolve into: tiến hóa thành.

    • Some gomphotheres evolved into more advanced elephant species. (Một số voi răng mấu đã tiến hóa thành các loài voi tiến hóa hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A relic of the past: di tích của quá khứ.
    • The gomphothere is considered a relic of the past from the Miocene. (Voi răng mấu được coi một di tích của quá khứ từ kỷ Miocen.)