gomphotheriidae

gomphotheriidae

A paleontologist carefully brushes the fossilized skull of a gomphotheriidae.

Định nghĩa

Danh từ: Gomphotheriidae một họ động vật đã tuyệt chủng, thuộc bộ voi (Proboscidea). Chúng sống từ thế Eocene đến thế Pleistocene, được coi tổ tiên xa của voi hiện đại. Họ này bao gồm nhiều loài voi cổ đại với các đặc điểm như ngà dài hàm răng thích nghi với chế độ ăn cỏ cây.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gomphotheriidae trong hệ sinh thái cổ đại": Họ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái thời tiền sử, giống như voi hiện đại ngày nay.
    • Sự tuyệt chủng của Gomphotheriidae vào cuối thế Pleistocene đã ảnh hưởng lớn đến cấu trúc thảm thực vật.
  • "Phân loại Gomphotheriidae": Trong phân loại học, họ này được chia thành nhiều chi, như Gomphotherium, Platybelodon, Amebelodon.
    • Chi Gomphotherium đại diện điển hình nhất của họ Gomphotheriidae.
Biến thể từ gần giống
  • Gomphotherium (danh từ): Một chi trong họ Gomphotheriidae, thường được gọi là "voi ngà xẻng".
    • Hóa thạch của Gomphotherium được tìm thấy nhiềuchâu Phi Á-Âu.
  • Proboscidea (danh từ): Bộ động vật bao gồm voi hiện đại các họ tuyệt chủng, trong đó Gomphotheriidae.
    • Gomphotheriidae thuộc bộ Proboscidea, cùng với voi ma mút voi răng mấu.
Từ đồng nghĩa
  • Voi cổ đại (cụm danh từ): Cách gọi chung cho các loài voi đã tuyệt chủng, bao gồm Gomphotheriidae.
    • Các nhà khoa học so sánh Gomphotheriidae với những loài voi cổ đại khác như Mammutidae.
  • Voi răng mấu (cụm danh từ): Một nhóm voi cổ đại khác, nhưng thường bị nhầm lẫn với Gomphotheriidae do đặc điểm răng tương tự.
    • Không nên nhầm lẫn Gomphotheriidae với voi răng mấu (Mammutidae), chúng cấu trúc răng khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gomphotheriidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gomphotheriidae".

Từ chứa "gomphotheriidae"