gomphotherium

gomphotherium

A paleontologist carefully brushes the fossilized skull of a gomphotherium.

Định nghĩa

Gomphotherium một danh từ (tên khoa học), dùng để chỉ một chi động vật đã tuyệt chủng thuộc họ Gomphotheriidae, sống trong kỷ Neogen. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, đặc điểm nổi bật bốn ngà: hai ngàhàm trên hai ngàhàm dưới.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của một con gomphotherium đã được phát hiệnBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu gomphotherium để hiểu về sự tiến hóa của voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gomphotherium" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học (paleontology) để mô tả các loài voi cổ đại hình thái độc đáo.
    • The gomphotherium is considered a transitional form between early proboscideans and modern elephants. (Gomphotherium được coi dạng chuyển tiếp giữa các loài vòi cổ đại voi hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gomphotheriidae (danh từ): Họ động vật chứa chi Gomphotherium các họ hàng gần.
    • Gomphotheriidae includes several genera besides gomphotherium. (Họ Gomphotheriidae bao gồm nhiều chi khác ngoài gomphotherium.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi cổ bốn ngà (cụm từ mô tả): Dùng trong văn bản phổ thông để chỉ gomphotherium.
    • The four-tusked elephant, or gomphotherium, lived millions of years ago. (Con voi bốn ngà, hay gomphotherium, đã sống cách đây hàng triệu năm.)
Các cụm từ liên quan
  • Gomphotherium fossil (cụm danh từ): Hóa thạch của gomphotherium.
    • The gomphotherium fossil was well-preserved in the sedimentary rock. (Hóa thạch gomphotherium được bảo quản tốt trong đá trầm tích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "gomphotherium"