gomphrena

gomphrena

A gardener plants purple gomphrena in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật cúc áo: "gomphrena" tên khoa học của một chi thực vật bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ nhiệt đới, hoa mọc thành cụm dày đặc, thường được gọi là cúc áo hoặc hoa bất tử. Chi này phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới châu Mỹ châu Úc.

dụ sử dụng
  • (Hoa cúc áo được biết đến với các bắc sáng, như giấy, tồn tại lâu sau khi được cắt.)
  • (Cây cúc áo thường được dùng trong các hoa khô chúng giữ màu sắc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gomphrena globosa": tên khoa học của loài cúc áo đỏ (globe amaranth), được trồng phổ biến làm cây cảnh.
    • Gomphrena globosa is a common ornamental plant in tropical gardens. (Cúc áo đỏ cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc áo (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Gomphrena.
  • Hoa bất tử (n): một tên gọi khác của cúc áo, do hoa có thể giữ màu lâu sau khi khô.
Từ đồng nghĩa
  • Globe amaranth (n): tên tiếng Anh thông dụng của loài Gomphrena globosa.
  • Cúc áo nhung (n): tên gọi khác ở Việt Nam cho một số loài Gomphrena hoa mịn như nhung.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Gomphrena (n): thuật ngữ thực vật học chỉ toàn bộ chi thực vật này.
  • Loài Gomphrena (n): dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi, như hay .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gomphrena" do đây từ chuyên ngành thực vật học.