goménol

Học thuật
Thân thiện
goménol

Le goménol est un ingrédient utilisé dans certains sirops contre la toux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gomenola: Một loại dầu thuốc, một chất lỏng sánh, không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi thơm đặc trưng, được dùng trong y học. Tên gọi này bắt nguồn từ tên thương mại của sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le goménol est utilisé pour ses propriétés antiseptiques. (Gomenola được sử dụng đặc tính sát trùng của .)
    • On trouve du goménol dans certaines pastilles pour la gorge. (Người ta tìm thấy gomenola trong một số viên ngậm trị đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huile de goménol": Dầu gomenola. Đâycách diễn đạt phổ biến để chỉ chính xác sản phẩm này.
    • L'huile de goménol est un remède traditionnel. (Dầu gomenola là một phương thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Goménolé (adj): chứa gomenola hoặc được điều chế từ gomenola.
    • Un sirop goménolé. (Một loại siro chứa gomenola.)
Lưu ý
  • "Goménol" là một danh từ riêng bắt nguồn từ tên thương mại, do đó thường được viết với chữ cái đầu viết thường ('g') trong tiếng Pháp hiện đại, mặc dù nguồn gốcmột tên thương hiệu.
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc dược học tại Việt Nam, từ "gomenola" thường được sử dụng trực tiếp không cần dịch.
goménol

Le goménol est un ingrédient utilisé dans certains sirops contre la toux.

danh từ giống đực
  1. (dược học) gomenola

Từ gần giống

Từ chứa "goménol"