gonadotrophin

gonadotrophin

The doctor explained that gonadotrophin is important for reproductive health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gonadotrophin một loại hormone được tiết ra bởi tuyến yên trước nhau thai; chức năng kích thích tuyến sinh dục (buồng trứngnữ tinh hoànnam) kiểm soát các hoạt động sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn gonadotrophin để kích thích sự rụng trứngbệnh nhân.)
  • (Nồng độ gonadotrophin trong máu thường được đo để đánh giá khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human chorionic gonadotrophin (hCG)": một dạng gonadotrophin đặc biệt được sản xuất trong thai kỳ, thường được dùng trong xét nghiệm thử thai.

    • The pregnancy test detects human chorionic gonadotrophin in the urine. (Xét nghiệm thai phát hiện gonadotrophin màng đệm người trong nước tiểu.)
  • "Follicle-stimulating hormone (FSH)": một loại gonadotrophin kích thích sự phát triển của nang trứngnữ sản xuất tinh trùng ở nam.

    • FSH is a key gonadotrophin in the menstrual cycle. (FSH một gonadotrophin quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonadotrophin-releasing hormone (GnRH): hormone kích thích giải phóng gonadotrophin từ tuyến yên.

    • GnRH controls the secretion of gonadotrophins. (GnRH kiểm soát sự tiết gonadotrophin.)
  • Gonadotrophic (tính từ): liên quan đến hoặc kích thích tuyến sinh dục.

    • The gonadotrophic effect of the drug was studied in clinical trials. (Hiệu ứng kích thích tuyến sinh dục của thuốc đã được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonadotropin: cách viết khác của gonadotrophin (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Sex hormone: hormone sinh dục (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa gonadotrophin hormone kích thích, không phải hormone sinh dục trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "gonadotrophin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gonadotrophin".