gond

gond

A Gond woman weaves a colorful traditional textile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Gond: "gond" một danh từ dùng để chỉ một thành viên của một dân tộc bộ lạc trước đây, sốngkhu vực trung tâm phía nam Ấn Độ. Từ này thường được viết hoa khi chỉ dân tộc này, nhưng trong ngữ cảnh chung, cũng có thể được viết thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gond is known for its rich cultural traditions. (Người Gond được biết đến với những truyền thống văn hóa phong phú.)
    • Many gonds live in the forests of central India. (Nhiều người Gond sống trong các khu rừngtrung tâm Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gond art": nghệ thuật Gond, một phong cách hội họa truyền thống của người Gond.

    • Gond art is famous for its intricate patterns and vibrant colors. (Nghệ thuật Gond nổi tiếng với các họa tiết phức tạp màu sắc rực rỡ.)
  • "Gond language": ngôn ngữ Gond, thuộc nhóm ngôn ngữ Dravidian.

    • The gond language is spoken by millions of people in India. (Ngôn ngữ Gond được hàng triệu người ở Ấn Độ sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondi (tính từ): thuộc về người Gond hoặc ngôn ngữ của họ.

    • The Gondi people have a unique musical tradition. (Người Gondi một truyền thống âm nhạc độc đáo.)
  • Gondwana: khu vực địa lịch sửtrung tâm Ấn Độ, nơi người Gond sinh sống.

    • Gondwana was once a powerful kingdom in central India. (Gondwana từng một vương quốc hùng mạnhtrung tâm Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ lạc: từ chung chỉ một nhóm người chung văn hóa lãnh thổ.
  • Dân tộc thiểu số: nhóm dân tộc nhỏ hơn so với đa số trong một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "gond".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gond".