gondolement

Học thuật
Thân thiện
gondolement

Le menuisier vérifie le gondolement de la planche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bị vênh, sự bị cong: Chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc một vật (thườnggỗ, kim loại, hoặc vật liệu phẳng) bị biến dạng, không còn thẳng hoặc phẳng nữa do ảnh hưởng của độ ẩm, nhiệt độ hoặc áp lực.
    • Sự bị oằn, sự bị võng: Có thể dùng để mô tả tình trạng một bề mặt bị lõm xuống hoặc uốn cong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gondolement de la planche est à l'humidité. (Sự cong vênh của tấm ván là do độ ẩm.)
    • Il faut éviter le gondolement du métal sous la chaleur intense. (Cần tránh hiện tượng kim loại bị oằn dưới nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gondolement d'une surface": sự cong vênh của một bề mặt.
    • Le gondolement d'une surface en bois peut rendre son utilisation dangereuse. (Sự cong vênh của một bề mặt gỗ có thể khiến việc sử dụng trở nên nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondolage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "gondolement", chỉ sự cong vênh.
  • Se gondoler (động từ phản thân): Bị cong, bị vênh lên.
    • Le papier se gondole à cause de l'eau. (Tờ giấy bị cong vênh nước.)
  • Gondolé, gondolée (tính từ): Ở trạng thái bị cong vênh.
    • Une tôle gondolée. (Một tấm tôn bị cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformation: sự biến dạng.
  • Voilage: sự vênh, sự cong (thường dùng cho gỗ).
  • Bombement: sự phồng lên, sự lồi ra.
Từ trái nghĩa
  • Planéité: độ phẳng.
  • Aplomb: sự thẳng đứng, sự cân bằng.
gondolement

Le menuisier vérifie le gondolement de la planche.

danh từ giống đực
  1. như gondolage