gondwanaland

gondwanaland

A colorful map shows the ancient supercontinent of Gondwanaland surrounded by a blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Gondwanaland (viết hoa, không dạng số nhiều) một lục địa giả thuyết trong quá khứ xa xôi, theo thuyết kiến tạo mảng, đã tan vỡ sau đó thành các khối đất liền ngày nay Ấn Độ, Úc, châu Phi, Nam Mỹ châu Nam Cực.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết kiến tạo mảng giải thích cách gondwanaland đã vỡ ra hàng triệu năm trước.)
  • (Hóa thạch tìm thấyNam Mỹ châu Phi cung cấp bằng chứng rằng các lục địa này từng một phần của gondwanaland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the breakup of gondwanaland": quá trình tan vỡ của gondwanaland.
    • The breakup of gondwanaland led to the formation of the Indian Ocean. (Sự tan vỡ của gondwanaland đã dẫn đến sự hình thành Ấn Độ Dương.)
  • "the gondwanaland supercontinent": siêu lục địa gondwanaland.
    • Scientists study the gondwanaland supercontinent to understand ancient climate patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu siêu lục địa gondwanaland để hiểu các mô hình khí hậu cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gondwanan (tính từ): thuộc về gondwanaland.
    • The Gondwanan flora includes unique plant species found only in the southern hemisphere. (Hệ thực vật Gondwanan bao gồm các loài thực vật độc đáo chỉ bán cầu nam.)
  • Gondwana (danh từ): tên gọi khác của gondwanaland, thường dùng trong ngữ cảnh địa chất.
Từ đồng nghĩa
  • Siêu lục địa cổ đại: một thuật ngữ mô tả chung cho các lục địa lớn trong quá khứ.
  • Lục địa phía nam: gondwanaland nằmbán cầu nam, đối lập với Laurasia ở phía bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến gondwanaland, đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến gondwanaland.