gongorist
Định nghĩa
Danh từ: Người theo chủ nghĩa Gongora, một người thực hành phong cách tao nhã, cầu kỳ, giả tạo của nhà thơ Tây Ban Nha Luis de Góngora.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ bị chỉ trích vì là một người theo chủ nghĩa Gongora, sử dụng những ẩn dụ quá phức tạp.)
- (Nhiều nhà văn Tây Ban Nha thế kỷ 17 là những người theo chủ nghĩa Gongora, bắt chước phong cách trang trí công phu của Góngora.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gongorist style": phong cách Gongora, chỉ lối viết văn hoa, bóng bẩy, khó hiểu.
- His gongorist style alienated many readers. (Phong cách Gongora của ông đã xa lánh nhiều độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
Gongorism (danh từ): chủ nghĩa Gongora, phong cách văn chương cầu kỳ, giả tạo.
- Gongorism was a major literary movement in 17th-century Spain. (Chủ nghĩa Gongora là một trào lưu văn học lớn ở Tây Ban Nha thế kỷ 17.)
Gongoristic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Gongora, có tính chất cầu kỳ, giả tạo.
- Her gongoristic poem was full of obscure references. (Bài thơ mang tính Gongora của cô ấy đầy những tham chiếu khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Cultist: người theo một phong cách nghệ thuật cầu kỳ, khó hiểu.
- Mannerist: người theo chủ nghĩa kiểu cách, ưa chuộng sự phức tạp trong nghệ thuật.
- Ornamentalist: người chuộng trang trí, tô điểm quá mức trong văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gongorist".
Thành ngữ liên quan
- "To write in the Gongora vein": viết theo mạch văn của Góngora, tức là dùng lối văn hoa mỹ, khó hiểu.
- He tends to write in the Gongora vein, making his poetry inaccessible. (Ông ấy có xu hướng viết theo mạch văn của Góngora, khiến thơ của ông khó tiếp cận.)