gonozoïde

Học thuật
Thân thiện
gonozoïde

Un gonozoïde libère des cellules reproductrices dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá thể sinh dục: Trong một số loài động vật, đặc biệtcác loài sống thành tập đoàn như san hô hay thủy tức, "gonozoïde" chỉ một cá thể chuyên biệt trong tập đoàn chức năng sinh sản. không tự kiếm ăn được các cá thể khác (ví dụ: gastrozoïde - cá thể dinh dưỡng) trong cùng tập đoàn nuôi dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans une colonie de coraux, le gonozoïde est responsable de la reproduction. (Trong một tập đoàn san hô, cá thể sinh dục chịu trách nhiệm sinh sản.)
    • Les gonozoïdes produisent des gamètes pour assurer la pérennité de la colonie. (Các cá thể sinh dục sản xuất giao tử để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong động vật học, sinh học biển hoặc nghiên cứu về các sinh vật sống thành tập đoàn (organismes coloniaux).
    • La spécialisation des zoïdes, comme les gonozoïdes et les dactylozoïdes, est un exemple frappant de division du travail chez les animaux coloniaux. (Sự chuyên hóa của các cá thể, như cá thể sinh dục cá thể phòng vệ, là một ví dụ nổi bật về sự phân công lao độngđộng vật sống thành tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonophore (danh từ giống đực): Một cấu trúc mang cơ quan sinh sản, thường gặpmột số loài thủy sinh như sứa. Mặc dù liên quan đến sinh sản, không hoàn toàn đồng nghĩa với "gonozoïde" không nhất thiếtmột "cá thể" riêng biệt trong một tập đoàn.
  • Zoïde (danh từ giống đực): Thuật ngữ chung chỉ một cá thể trong một tập đoàn động vật. "Gonozoïde" là một loại "zoïde" chuyên biệt.
  • Gastrozoïde (danh từ giống đực): Cá thể dinh dưỡng trong tập đoàn, chức năng bắt mồi tiêu hóa để nuôi sống cả tập đoàn, bao gồm cả các gonozoïde.
Từ đồng nghĩa
  • Individu reproducteur: Cá thể sinh sản (cách gọi chung, không mang tính chuyên môn cao bằng "gonozoïde").
  • Zoïde reproducteur: Cá thể sinh sản (cách diễn đạt mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành cụ thể.)

gonozoïde

Un gonozoïde libère des cellules reproductrices dans l'eau.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá thể sinh dục