good authority

good authority

I have it on good authority that the library will close early today.

Định nghĩa

Cụm danh từ: good authority (không đếm được) chỉ nguồn tin đáng tin cậy hoặc bằng chứng xác thực từ một người thẩm quyền hoặc kiến thức chuyên môn. Cụm từ này thường được dùng trong cấu trúc "have it on good authority" để nhấn mạnh rằng thông tin nhận được chính xác đến từ một nguồn đáng tin.

dụ sử dụng
  • (Tôi nguồn tin đáng tin cậy rằng công ty đang lên kế hoạch sáp nhập.)
  • ( ấy khẳng định bằng chứng xác thực rằng vắc-xin an toàn.)
  • (Nhà báo đã đưa tin dựa trên nguồn tin đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have it on good authority that...": cấu trúc phổ biến nhất, dùng để giới thiệu một thông tin người nói chắc chắn đúng.
    • We have it on good authority that the exam will be postponed. (Chúng tôi nguồn tin đáng tin cậy rằng kỳ thi sẽ bị hoãn.)
  • "on good authority": được dùng như trạng ngữ, nghĩa "dựa trên thông tin đáng tin cậy".
    • He spoke on good authority when he predicted the economic downturn. (Anh ấy nói dựa trên thông tin đáng tin cậy khi dự đoán suy thoái kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Authority (danh từ): thẩm quyền, uy quyền, hoặc nguồn thông tin đáng tin cậy.
    • The professor is an authority on ancient history. (Giáo sư một chuyên gia thẩm quyền về lịch sử cổ đại.)
  • Authoritative (tính từ): thẩm quyền, đáng tin cậy.
    • The report is based on authoritative sources. (Báo cáo dựa trên các nguồn thẩm quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Reliable source: nguồn đáng tin cậy.
    • I heard it from a reliable source. (Tôi nghe từ một nguồn đáng tin cậy.)
  • Credible witness: nhân chứng đáng tin.
    • The court accepted the testimony of a credible witness. (Tòa chấp nhận lời khai của một nhân chứng đáng tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "have" để tạo thành cụm cố định: "have it on good authority".
Thành ngữ liên quan
  • Straight from the horse's mouth: trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhất.
    • I heard it straight from the horse's mouththe CEO herself. (Tôi nghe trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhấtchính CEO.)