good manners
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Phép lịch sự, cách cư xử tốt – "good manners" chỉ hành vi, thái độ hoặc cách ứng xử lịch thiệp, tôn trọng người khác, thể hiện sự lịch sự và văn minh trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Việc dạy trẻ em phép lịch sự từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.)
- (Anh ấy thể hiện cách cư xử tốt bằng cách giữ cửa mở cho người phụ nữ lớn tuổi.)
- (Có phép lịch sự nghĩa là thường xuyên nói "làm ơn" và "cảm ơn".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have good manners": có phép lịch sự.
- She has excellent good manners, which makes her popular in social circles. (Cô ấy có phép lịch sự xuất sắc, điều này khiến cô ấy được yêu thích trong các vòng tròn xã hội.)
"to practice good manners": thực hành cách cư xử tốt.
- In many cultures, practicing good manners is a sign of respect. (Ở nhiều nền văn hóa, thực hành cách cư xử tốt là dấu hiệu của sự tôn trọng.)
"good manners cost nothing": phép lịch sự không tốn kém gì (thành ngữ khuyên nên cư xử lịch sự).
- Remember, good manners cost nothing but can open many doors. (Hãy nhớ, phép lịch sự không tốn kém gì nhưng có thể mở ra nhiều cánh cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Manners (danh từ, số nhiều): cách cư xử, phép tắc (thường dùng độc lập nhưng đồng nghĩa với "good manners").
- His manners are impeccable. (Cách cư xử của anh ấy rất hoàn hảo.)
- Bad manners (danh từ, trái nghĩa): cách cư xử xấu, thiếu lịch sự.
- Talking with your mouth full is considered bad manners. (Nói chuyện khi miệng đầy thức ăn được coi là cách cư xử xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Politeness: sự lịch sự, tính lịch thiệp.
- Politeness is a key component of good manners. (Sự lịch sự là một thành phần chính của phép lịch sự.)
- Etiquette: nghi thức xã giao, quy tắc ứng xử.
- Etiquette rules often dictate what constitutes good manners in formal settings. (Các quy tắc nghi thức thường quy định điều gì tạo nên phép lịch sự trong các bối cảnh trang trọng.)
- Courtesy: sự nhã nhặn, lịch thiệp.
- He always treats others with courtesy, a sign of good manners. (Anh ấy luôn đối xử với người khác một cách nhã nhặn, một dấu hiệu của phép lịch sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "good manners", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp: - "to show good manners": thể hiện phép lịch sự. - She showed good manners by waiting her turn. (Cô ấy thể hiện phép lịch sự bằng cách chờ đến lượt.) - "to have good manners": có phép lịch sự (đã nêu ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Manners maketh man: Phép lịch sự làm nên con người (thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của cách cư xử).
- As the saying goes, "Manners maketh man," so always practice good manners. (Như câu nói, "Phép lịch sự làm nên con người," vì vậy hãy luôn thực hành cách cư xử tốt.)
- To have the manners of a goat: có cách cư xử thô lỗ (trái nghĩa với "good manners").
- He has the manners of a goat, never saying thank you. (Anh ấy có cách cư xử thô lỗ, không bao giờ nói cảm ơn.)