good old days

good old days

People often talk about the good old days with a smile.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): "Good old days" một cụm từ cố định dùng để chỉ những khoảng thời gian trong quá khứ được nhớ lại với sự hoài niệm, thường mang cảm giác tích cực, lãng mạn hóa, cho rằng đó những ngày tháng tốt đẹp hơn hiện tại. Cụm từ này thường được dùng với hàm ý tiếc nuối hoặc yêu mến.

dụ sử dụng
  • (Ông bà tôi thường nói về những ngày xưa tốt đẹp khi cuộc sống còn đơn giản.)
  • (Chúng tôi hồi tưởng về những ngày tháng đại học tốt đẹp ngày xưa.)
  • (Vào những ngày xưa tốt đẹp, mọi người không điện thoại thông minh nói chuyện với nhau nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to long for the good old days": khao khát, nhớ nhung những ngày xưa tốt đẹp.
    • He often longs for the good old days when he was a child. (Anh ấy thường nhớ nhung những ngày xưa tốt đẹp khi còn một đứa trẻ.)
  • "to bring back the good old days": làm sống lại những ngày xưa tốt đẹp.
    • Listening to this song brings back the good old days. (Nghe bài hát này làm sống lại những ngày xưa tốt đẹp.)
  • "the good old days are gone": những ngày xưa tốt đẹp đã qua đi (thường mang sắc thái tiếc nuối).
    • We must accept that the good old days are gone and move forward. (Chúng ta phải chấp nhận rằng những ngày xưa tốt đẹp đã qua tiến về phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Good old (tính từ): dùng để mô tả một người hoặc vật quen thuộc, đáng tin cậy, thường mang nghĩa trìu mến.
    • Good old John always knows how to fix things. (John tốt bụng ngày xưa luôn biết cách sửa đồ.)
  • Old days (danh từ): những ngày xưa, quá khứ (không nhất thiết mang sắc thái tốt đẹp).
  • Old times (danh từ): thời xưa, quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Bygone days: những ngày đã qua, thời đã qua.
  • Halcyon days: những ngày tháng yên bình, hạnh phúc (thường mang tính văn chương).
  • Golden age: thời kỳ hoàng kim, giai đoạn thịnh vượng hoặc tốt đẹp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look back on: nhìn lại, hồi tưởng về quá khứ.
    • We often look back on the good old days with fondness. (Chúng tôi thường nhìn lại những ngày xưa tốt đẹp với sự yêu mến.)
Thành ngữ liên quan
  • Time flies: thời gian trôi nhanh (thường dùng khi nói về quá khứ).
    • Time flies, and we miss the good old days. (Thời gian trôi nhanh, chúng ta nhớ những ngày xưa tốt đẹp.)
  • Nostalgia isn't what it used to be: hoài niệm không còn như xưa (một cách chơi chữ, ám chỉ việc lý tưởng hóa quá khứ).