good part

good part

The actor rehearses the good part of the speech.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần tốt, phần mạnh: "good part" chỉ một phần của một vật, tình huống, hoặc con người chất lượng cao, ưu việt, hoặc là điểm mạnh.
- dụ: The good part of the plan is its simplicity. (Phần tốt của kế hoạch sự đơn giản của .)
- Vai trò tích cực: Trong bối cảnh xã hội, "good part" có thể ám chỉ vai trò hoặc đóng góp tích cực.
- dụ: He played the good part in the community project. (Anh ấy đã đóng vai trò tích cực trong dự án cộng đồng.)

dụ sử dụng
  • (Phần hay của cuốn sách này phần kết.)
  • ( ấy luôn tập trung vào phần tốt của mọi tình huống.)
  • (Phần tốt trong tính cách của anh ấy sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The good part is that...": Dùng để giới thiệu một khía cạnh tích cực hoặc thuận lợi.
    • The good part is that we have enough time to finish. (Phần tốt chúng ta đủ thời gian để hoàn thành.)
  • "To make the good part of something": Tận dụng phần tốt nhất của một thứ đó.
    • She made the good part of the opportunity to learn new skills. ( ấy đã tận dụng phần tốt của cơ hội để học các kỹ năng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Good (adj): tốt.
    • This is a good book. (Đây một cuốn sách hay.)
  • Part (n): phần.
    • He did his part to help. (Anh ấy đã làm phần của mình để giúp đỡ.)
  • Goodness (n): sự tốt lành.
    • The goodness of the plan is clear. (Sự tốt lành của kế hoạch rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strength: điểm mạnh.
    • Honesty is his strength. (Trung thực điểm mạnh của anh ấy.)
  • Advantage: lợi thế.
    • The advantage of this method is speed. (Lợi thế của phương pháp này tốc độ.)
  • Positive aspect: khía cạnh tích cực.
    • The positive aspect of the situation is the learning experience. (Khía cạnh tích cực của tình huống trải nghiệm học hỏi.)
Các cụm từ liên quan
  • For the good part: phần tốt.
    • He chose the job for the good part of the salary. (Anh ấy chọn công việc phần tốt của mức lương.)
  • In good part: một cách tích cực, không phàn nàn.
    • She took the criticism in good part. ( ấy đã đón nhận lời chỉ trích một cách tích cực.)
Thành ngữ liên quan
  • The best part of something: phần tốt nhất của một thứ đó.
    • The best part of the trip was the sunset. (Phần tốt nhất của chuyến đi hoàng hôn.)
  • To be on the good side of someone: ở phía tốt của ai đó, được ai đó ưa thích.
    • He stayed on the good side of his boss. (Anh ấy luônphía tốt của sếp.)