good samaritan

good samaritan

A good samaritan helps a stranded motorist change a flat tire.

Định nghĩa

Danh từ: "Good Samaritan" (Người Samaritan nhân hậu) chỉ một người tự nguyện giúp đỡ hoặc thể hiện sự cảm thông với người khác trong lúc khó khăn, hoạn nạn, không mong đợi sự đền đáp.

dụ sử dụng
  • (Một người Samaritan nhân hậu đã dừng lại để giúp bà cụ qua đường.)
  • ( ấy đã hành động như một người Samaritan nhân hậu khi quyên góp tiền ăn trưa của mình cho người đàn ônggia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the good samaritan": đóng vai người tốt bụng, thường mang hàm ý giả tạo hoặc kịch tính.

    • He only helped her to play the good samaritan in front of the cameras. (Anh ta chỉ giúp ấy để đóng vai người tốt bụng trước ống kính.)
  • "good samaritan law": luật bảo vệ người giúp đỡ khẩn cấp khỏi trách nhiệm pháp .

    • The good samaritan law protects those who offer first aid at accident scenes. (Luật bảo vệ người Samaritan nhân hậu bảo vệ những người sơ cứu tại hiện trường tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Samaritan (danh từ): người Samaritan (thường dùng với nghĩa bóng người giúp đỡ).
    • He is a true samaritan, always ready to lend a hand. (Anh ấy một người Samaritan thực thụ, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người tốt bụng: người lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ.
  • Ân nhân: người làm ơn cho người khác.
  • Người cứu tinh: người giúp đỡ trong lúc nguy cấp.
Các cụm từ liên quan
  • "to be a good samaritan": trở thành người tốt bụng.
    • If you see someone in distress, be a good samaritan and call for help. (Nếu bạn thấy ai đó gặp nạn, hãy một người Samaritan nhân hậu gọi trợ giúp.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Good Samaritan": xuất phát từ dụ ngôn trong Kinh Thánh (Lu-ca 10:25-37), chỉ người giúp đỡ người lạ không phân biệt chủng tộc hay tôn giáo.
    • In the parable, the Good Samaritan showed compassion to a wounded traveler. (Trong dụ ngôn, người Samaritan nhân hậu đã tỏ lòng trắc ẩn với một lữ khách bị thương.)