good speller

good speller

A student who is a good speller wins the class spelling bee.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đánh vần giỏi: "good speller" dùng để chỉ một người khả năng viết đúng chính tả các từ một cách chính xác, thường người kỹ năng ngôn ngữ tốt nhớ cách viết của nhiều từ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người đánh vần giỏi, vậy ấy hiếm khi mắc lỗi trong bài viết của mình.)
  • ( một người đánh vần giỏi giúp bạn trong các cuộc thi đánh vần kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a good speller": một người đánh vần giỏi, thường được dùng để mô tả khả năng của một người trong việc viết đúng chính tả.
    • He is a good speller, but he struggles with grammar. (Anh ấy một người đánh vần giỏi, nhưng anh ấy gặp khó khăn với ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Speller (n): người đánh vần (có thể giỏi hoặc kém).
    • A good speller is often praised in class. (Một người đánh vần giỏi thường được khen ngợi trong lớp học.)
  • Spelling (n): chính tả, cách viết đúng của từ.
    • Her spelling is excellent because she is a good speller. (Chính tả của ấy rất xuất sắc ấy một người đánh vần giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Accurate speller: người đánh vần chính xác.
  • Skilled speller: người đánh vần kỹ năng.
Các cụm từ liên quan
  • Spelling bee: cuộc thi đánh vần.
    • Winning a spelling bee requires being a good speller. (Thắng một cuộc thi đánh vần đòi hỏi phải một người đánh vần giỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a good speller (không thành ngữ cố định, nhưng cụm này thường được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh học thuật hoặc hàng ngày).