good spirit
Định nghĩa
Danh từ: Tinh thần tốt, thần linh thiện - "Good spirit" có thể chỉ một thực thể siêu nhiên mang bản chất tốt lành, nhân từ, thường được tin là giúp đỡ, bảo vệ hoặc mang lại điều may mắn cho con người. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện tâm linh, tôn giáo hoặc văn hóa dân gian. - Ngoài ra, "good spirit" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thái độ tích cực, tinh thần lạc quan, hoặc sự vui vẻ, thoải mái trong tâm hồn của một người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa siêu nhiên:
- The villagers believe a good spirit lives in the ancient tree. (Dân làng tin rằng một thần linh thiện sống trong cây cổ thụ.)
- They prayed to the good spirits for protection. (Họ cầu nguyện các thần linh thiện để được bảo vệ.)
Nghĩa bóng (thái độ, tinh thần):
- She faced the challenge with a good spirit. (Cô ấy đối mặt với thử thách với một tinh thần tốt.)
- The team played with good spirit throughout the match. (Đội đã chơi với tinh thần tốt trong suốt trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in good spirit": trong trạng thái vui vẻ, thoải mái, lạc quan.
- He arrived at the party in good spirit, laughing and joking. (Anh ấy đến bữa tiệc với tinh thần vui vẻ, cười đùa và nói chuyện.)
"keep up the good spirit": giữ vững tinh thần tốt, không bỏ cuộc.
- Even when the project got difficult, they kept up the good spirit. (Ngay cả khi dự án trở nên khó khăn, họ vẫn giữ vững tinh thần tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirit (danh từ): tinh thần, linh hồn.
- Spirited (tính từ): có tinh thần mạnh mẽ, sôi nổi.
- The spirited debate lasted for hours. (Cuộc tranh luận sôi nổi kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Benevolent spirit: thần linh nhân từ.
- Positive attitude: thái độ tích cực.
- Cheerful mood: tâm trạng vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be in good spirits: có tinh thần tốt, vui vẻ.
- After hearing the good news, she was in good spirits. (Sau khi nghe tin tốt, cô ấy có tinh thần tốt.)
Thành ngữ liên quan
- The spirit is willing but the flesh is weak: tinh thần thì muốn nhưng thể xác lại yếu đuối (thường dùng khi ai đó muốn làm điều gì đó nhưng không đủ sức).
- I wanted to exercise every day, but the spirit is willing but the flesh is weak. (Tôi muốn tập thể dục mỗi ngày, nhưng tinh thần thì muốn nhưng thể xác lại yếu đuối.)