good-class

/'gudklɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
good-class

A good-class student raises her hand politely in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giáo dục, con nhà gia thế (dùng cho người): Chỉ một người được nuôi dạy tốt, phẩm chất cách cư xử tốt đẹp, thường xuất thân từ gia đình địa vị.
    • Thượng hạng, cao cấp (dùng cho vật): Chỉ một thứ đó thuộc loại chất lượng cao, tốt nhất hoặc thuộc hạng sang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (dùng cho người):

    • She is a good-class woman with impeccable manners. ( ấy một người phụ nữ giáo dục với cách cư xử hoàn hảo.)
    • They only want their son to marry a good-class girl from a respectable family. (Họ chỉ muốn con trai mình cưới một gái con nhà gia thế từ một gia đình đáng kính.)
  • Tính từ (dùng cho vật):

    • This hotel only serves good-class wine. (Khách sạn này chỉ phục vụ rượu vang thượng hạng.)
    • He invested in a good-class property in the city center. (Anh ấy đã đầu vào một bất động sản cao cấptrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "good-class background": xuất thân gia giáo, nền tảng gia đình tốt.

    • His good-class background was evident in his polite speech. (Xuất thân gia giáo của anh ấy thể hiện qua lời nói lịch sự.)
  • "good-class neighbourhood": khu phố/thành phố cao cấp, sang trọng.

    • They moved to a good-class neighbourhood for better schools. (Họ chuyển đến một khu phố cao cấp để trường học tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • First-class (adj): hạng nhất, tuyệt hảo (thường dùng cho dịch vụ hoặc chất lượng).

    • We travelled first-class on the train. (Chúng tôi đi du lịch hạng nhất trên tàu hỏa.)
  • High-class (adj): cao cấp, sang trọng (gần nghĩa với "good-class" khi nói về vật).

    • It's a high-class restaurant with excellent service. (Đó một nhà hàng cao cấp với dịch vụ tuyệt vời.)
  • Well-bred (adj): giáo dục, lịch sự (gần nghĩa với "good-class" khi nói về người).

    • He is a well-bred gentleman. (Anh ấy một quý ông lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectable (adj): đáng kính, đứng đắn (dùng cho người hoặc gia đình).
  • Superior (adj): ưu tú, cao cấp (dùng cho chất lượng).
  • Quality (adj): chất lượng cao.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "good-class" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hơi cổ điển để phân biệt đẳng cấp xã hội hoặc chất lượng. Cần thận trọng khi sử dụng có thể mang sắc thái phân biệt giai cấp.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ người (woman, man, family) hoặc vật (wine, property, neighbourhood) để làm đối tượng được miêu tả.
good-class

A good-class student raises her hand politely in class.

tính từ
  1. giáo dục, con nhà gia thế (người)
  2. thượng hạng (vật)