good-conduct
/'gud'kɔndəkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hạnh kiểm tốt: Dùng để mô tả một người có cách cư xử, hành vi đúng mực, tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như trường học, quân đội, hoặc nơi làm việc để đánh giá phẩm hạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was awarded a medal for being a good-conduct soldier. (Anh ấy được tặng thưởng huân chương vì là một người lính có hạnh kiểm tốt.)
- The school only accepts students with a good-conduct record. (Trường học chỉ nhận những học sinh có lý lịch hạnh kiểm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "good-conduct certificate": giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt. Đây là một văn bản chính thức xác nhận phẩm hạnh của một cá nhân.
- She needed a good-conduct certificate to apply for the teaching position. (Cô ấy cần một giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt để ứng tuyển vào vị trí giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Good behavior (n): Hành vi tốt, hạnh kiểm tốt. Đây là một cụm danh từ có nghĩa tương tự.
- The prisoner was released early for good behavior. (Tù nhân được thả sớm vì có hạnh kiểm tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Well-behaved: Cư xử đúng mực.
- Of good character: Có phẩm chất tốt.
- Virtuous: Đức hạnh, có đạo đức.
Lưu ý về từ loại
- Từ "good-conduct" chủ yếu được sử dụng như một tính từ ghép (compound adjective). Nó thường đứng trước danh để bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được viết có dấu gạch nối (good-conduct) hoặc đôi khi là một từ ghép (good conduct) khi đóng vai trò danh từ.
tính từ
- có hạnh kiểm tốt
- a good-conduct certificategiấy chứng nhận hạnh kiểm tốt