good-fellowship
/,gud'felouʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vui vẻ cởi mở, tính dễ gần: Chỉ phẩm chất của một người thân thiện, hòa đồng và dễ dàng kết bạn, tạo ra một bầu không khí ấm áp và thân tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His good-fellowship made him popular at the new office. (Tính vui vẻ cởi mở của anh ấy khiến anh trở nên được yêu mến ở văn phòng mới.)
- The success of the club depends on the good-fellowship among its members. (Sự thành công của câu lạc bộ phụ thuộc vào tính dễ gần giữa các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a spirit of good-fellowship": tinh thần thân thiện, hòa đồng.
- The annual picnic is held to promote a spirit of good-fellowship within the company. (Buổi dã ngoại hàng năm được tổ chức để thúc đẩy tinh thần thân thiện trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Good fellow (n): một người vui vẻ, dễ mến.
- He is known as a good fellow who is always ready to help. (Anh ấy được biết đến như một người dễ mến, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Companionability: tính chất dễ kết bạn, tính hòa đồng.
- Sociability: tính thích giao thiệp, tính hòa đồng.
- Geniality: sự vui vẻ, sự thân thiện.
Thành ngữ liên quan
- To be the life and soul of the party: là linh hồn của bữa tiệc (chỉ người rất vui vẻ và hòa đồng).
- With his jokes and stories, he was the life and soul of the party, a true example of good-fellowship. (Với những câu chuyện cười và câu chuyện của mình, anh ấy là linh hồn của bữa tiệc, một ví dụ điển hình về tính vui vẻ cởi mở.)
danh từ
- tính vui vẻ cởi mở, tính dễ gần