good-for-naught

good-for-naught

A lazy good-for-naught lounges on the sofa all day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dụng, không giá trị: "good-for-naught" dùng để miêu tả một người hoặc vật khôngích lợi, không đáng tin cậy, hoàn toàngiá trị.
  2. Danh từ:

    • Kẻdụng, người lười biếng: "good-for-naught" chỉ một người không làm được việc có ích, thường kẻ lười nhác, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • That old car is a good-for-naught piece of junk. (Chiếc xe đó một món đồ bỏ đi vô dụng.)
    • He is a good-for-naught employee who never finishes his tasks. (Anh ta một nhân viêndụng, không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Danh từ:

    • The villagers considered him a good-for-naught because he never worked. (Dân làng coi anh ta kẻdụng anh ta không bao giờ làm việc.)
    • She called her lazy brother a good-for-naught. ( ấy gọi người anh trai lười biếng của mình kẻtích sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a good-for-naught": một kẻdụng.

    • After years of unemployment, he became known as a good-for-naught in the neighborhood. (Sau nhiều năm thất nghiệp, anh ta bị biết đến như một kẻdụng trong khu phố.)
  • "good-for-naught attitude": thái độtích sự.

    • His good-for-naught attitude cost him his job. (Thái độtích sự của anh ta đã khiến anh ta mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-for-nothing (adj/n): vô dụng, kẻdụng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • He is a good-for-nothing who spends all day sleeping. (Hắn kẻdụng, suốt ngày chỉ ngủ.)
  • No-good (adj/n): vô giá trị, đồ bỏ đi.

    • That no-good car broke down again. (Cái xe vô giá trị đó lại hỏng nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Worthless: vô giá trị.
  • Useless: vô dụng.
  • Idle: lười biếng, không làm việc.
  • Lazy: lười nhác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good-for-naught". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To amount to nothing: chẳng ra gì, vô dụng.
      • All his efforts amounted to nothing. (Mọi nỗ lực của anh ta chẳng đi đến đâu.)
Thành ngữ liên quan
  • A bad penny always turns up: kẻ xấu luôn quay lại (ám chỉ ngườidụng thường xuất hiện không mong muốn).

    • That good-for-naught keeps showing up like a bad penny. (Kẻdụng đó cứ xuất hiện như một đồng xu xấu.)
  • Not worth one's salt: không đáng giá đồng lương, vô dụng.

    • He is not worth his salt as a worker. (Anh ta không xứng đáng với đồng lương của mình với tư cách một công nhân.)