good-for-naught
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô dụng, không có giá trị: "good-for-naught" dùng để miêu tả một người hoặc vật không có ích lợi, không đáng tin cậy, hoàn toàn vô giá trị.
Danh từ:
- Kẻ vô dụng, người lười biếng: "good-for-naught" chỉ một người không làm được việc gì có ích, thường là kẻ lười nhác, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- That old car is a good-for-naught piece of junk. (Chiếc xe cũ đó là một món đồ bỏ đi vô dụng.)
- He is a good-for-naught employee who never finishes his tasks. (Anh ta là một nhân viên vô dụng, không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ.)
Danh từ:
- The villagers considered him a good-for-naught because he never worked. (Dân làng coi anh ta là kẻ vô dụng vì anh ta không bao giờ làm việc.)
- She called her lazy brother a good-for-naught. (Cô ấy gọi người anh trai lười biếng của mình là kẻ vô tích sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a good-for-naught": là một kẻ vô dụng.
- After years of unemployment, he became known as a good-for-naught in the neighborhood. (Sau nhiều năm thất nghiệp, anh ta bị biết đến như một kẻ vô dụng trong khu phố.)
"good-for-naught attitude": thái độ vô tích sự.
- His good-for-naught attitude cost him his job. (Thái độ vô tích sự của anh ta đã khiến anh ta mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
Good-for-nothing (adj/n): vô dụng, kẻ vô dụng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- He is a good-for-nothing who spends all day sleeping. (Hắn là kẻ vô dụng, suốt ngày chỉ ngủ.)
No-good (adj/n): vô giá trị, đồ bỏ đi.
- That no-good car broke down again. (Cái xe vô giá trị đó lại hỏng nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Worthless: vô giá trị.
- Useless: vô dụng.
- Idle: lười biếng, không làm việc.
- Lazy: lười nhác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good-for-naught". Tuy nhiên, có thể dùng:
- To amount to nothing: chẳng ra gì, vô dụng.
- All his efforts amounted to nothing. (Mọi nỗ lực của anh ta chẳng đi đến đâu.)
Thành ngữ liên quan
A bad penny always turns up: kẻ xấu luôn quay lại (ám chỉ người vô dụng thường xuất hiện không mong muốn).
- That good-for-naught keeps showing up like a bad penny. (Kẻ vô dụng đó cứ xuất hiện như một đồng xu xấu.)
Not worth one's salt: không đáng giá đồng lương, vô dụng.
- He is not worth his salt as a worker. (Anh ta không xứng đáng với đồng lương của mình với tư cách là một công nhân.)