good-naturedly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tử tế, dễ chịu, vui vẻ: "good-naturedly" mô tả cách một người thực hiện hành động với thái độ thân thiện, hòa nhã, không cáu gắt hay khó chịu. Từ này nhấn mạnh vào tính cách dễ mến, dễ gần và sự sẵn lòng làm hài lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vui vẻ đồng ý giúp anh ta làm bài tập về nhà, mặc dù cô ấy đang mệt.)
- (Anh ấy tử tế chấp nhận lời chỉ trích và hứa sẽ cải thiện.)
- (Ông già vui vẻ vẫy tay chào bọn trẻ đang chơi trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to respond good-naturedly": trả lời một cách hòa nhã.
- Despite the rude question, she responded good-naturedly, without any sign of anger. (Mặc dù câu hỏi thô lỗ, cô ấy đã trả lời một cách hòa nhã, không có dấu hiệu tức giận.)
- "to laugh good-naturedly": cười một cách thân thiện.
- He laughed good-naturedly at his own mistake, showing he didn't take himself too seriously. (Anh ấy cười một cách thân thiện về lỗi lầm của chính mình, cho thấy anh ấy không quá coi trọng bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Good-natured (tính từ): có tính cách tử tế, dễ chịu.
- She is a good-natured person who always helps others. (Cô ấy là một người tử tế, luôn giúp đỡ người khác.)
- Good nature (danh từ): bản tính tốt, tính cách dễ mến.
- His good nature makes him popular among friends. (Bản tính tốt của anh ấy khiến anh ấy được bạn bè yêu quý.)
Từ đồng nghĩa
- Kindly: một cách tử tế.
- She kindly offered to drive me home. (Cô ấy tử tế đề nghị chở tôi về nhà.)
- Amiably: một cách thân thiện, dễ mến.
- He amicably chatted with everyone at the party. (Anh ấy thân thiện trò chuyện với mọi người tại bữa tiệc.)
- Cheerfully: một cách vui vẻ.
- They cheerfully accepted the challenge. (Họ vui vẻ chấp nhận thử thách.)
Thành ngữ liên quan
- "to take something good-naturedly": chấp nhận điều gì đó một cách thoải mái, không phàn nàn.
- Even when teased, he took it good-naturedly and joined in the laughter. (Ngay cả khi bị trêu chọc, anh ấy vẫn chấp nhận một cách thoải mái và cùng cười.)