good-temperedness
Định nghĩa
Danh từ: Tính khí tốt, sự dễ chịu, sự vui vẻ sẵn lòng làm vừa lòng người khác. "Good-temperedness" chỉ phẩm chất của một người luôn giữ thái độ ôn hòa, niềm nở và sẵn sàng giúp đỡ mà không tỏ ra khó chịu hay cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tính khí tốt của cô ấy khiến cô trở thành người được đồng nghiệp yêu mến.)
- (Bất chấp tình huống căng thẳng, tính khí tốt của anh ấy không bao giờ dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a natural good-temperedness": tính khí tốt bẩm sinh.
- The child's natural good-temperedness was evident from a young age. (Tính khí tốt bẩm sinh của đứa trẻ đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
- "to maintain one's good-temperedness": duy trì tính khí tốt.
- Even when provoked, she managed to maintain her good-temperedness. (Ngay cả khi bị khiêu khích, cô ấy vẫn giữ được tính khí tốt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Good-tempered (tính từ): có tính khí tốt, dễ chịu.
- He is a good-tempered person who rarely gets angry. (Anh ấy là người có tính khí tốt, hiếm khi nổi giận.)
- Temper (danh từ): tính khí, khí chất (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực).
- She has a calm temper. (Cô ấy có tính khí điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Good nature: bản tính tốt, tính hiền lành.
- Cheerfulness: sự vui vẻ, sự hân hoan.
- Agreeableness: sự dễ chịu, sự hòa nhã.
- Pleasantness: sự dễ thương, sự dễ chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "good-temperedness", nhưng có thể dùng: - Get along with: hòa hợp với (ai đó), thường nhờ vào tính khí tốt. - Her good-temperedness helps her get along with everyone. (Tính khí tốt của cô ấy giúp cô hòa hợp với mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh, không nổi nóng (liên quan đến tính khí tốt).
- Thanks to his good-temperedness, he always keeps his cool in arguments. (Nhờ tính khí tốt, anh ấy luôn giữ bình tĩnh trong các cuộc tranh luận.)
- As sweet as honey: ngọt ngào, dễ chịu (chỉ người có tính khí tốt).
- She is as sweet as honey, always ready to help. (Cô ấy ngọt ngào như mật, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)