goodeniaceae

goodeniaceae

A botanist carefully examines a flowering Goodeniaceae plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Goodeniaceae một họ thực vật nhựa, chủ yếu mọcvùng Australasia đông nam Trung Quốc. Các loài trong họ này thường cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, hoa quả dạng nang.

dụ sử dụng
  • (Họ Goodeniaceae bao gồm nhiều loài được tìm thấyÚc.)
  • (Cây họ Goodeniaceae nổi tiếng với thân cây nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "Goodeniaceae" thường được dùng trong các bài viết khoa học về phân loại thực vật hoặc hệ sinh thái.
    • The Goodeniaceae family is endemic to the Southern Hemisphere. (Họ Goodeniaceae loài đặc hữu của Nam Bán cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Goodenioid (adj): thuộc về họ Goodeniaceae.
    • Goodenioid plants have unique flower structures. (Cây thuộc họ Goodeniaceae cấu trúc hoa độc đáo.)
  • Goodenia (n): một chi điển hình trong họ Goodeniaceae.
    • Goodenia is a genus of flowering plants in the family Goodeniaceae. (Goodenia một chi thực vật hoa trong họ Goodeniaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên dạng Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ họ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.