goof-proof
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho không thể sai sót: "goof-proof" có nghĩa là thiết kế hoặc điều chỉnh một thứ gì đó (như thiết bị, quy trình) để ngăn ngừa lỗi do con người gây ra, khiến nó trở nên an toàn và dễ sử dụng ngay cả với người thiếu kinh nghiệm.
- Chống sai lầm: Hành động làm cho một hệ thống hoặc công cụ trở nên "không thể hỏng" hoặc "không thể dùng sai".
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để chống sai lầm cho phần mềm mới, để ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể sử dụng nó mà không mắc lỗi.)
- (Họ đã làm cho máy không thể sai sót bằng cách thêm khóa an toàn và hướng dẫn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to goof-proof a process": làm cho một quy trình trở nên chống lỗi.
- The company goof-proofed the assembly line to reduce waste. (Công ty đã làm cho dây chuyền lắp ráp trở nên chống lỗi để giảm lãng phí.)
- "goof-proof design": thiết kế chống sai sót.
- A goof-proof design ensures that the product can't be misused. (Một thiết kế chống sai sót đảm bảo rằng sản phẩm không thể bị sử dụng sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Goof-proof (tính từ): không thể sai sót, đã được thiết kế để an toàn.
- The goof-proof instructions made it easy to assemble the furniture. (Hướng dẫn không thể sai sót giúp việc lắp ráp đồ nội thất trở nên dễ dàng.)
- Goof (danh từ/động từ): sai lầm ngớ ngẩn, mắc lỗi.
- I made a silly goof at work today. (Hôm nay tôi đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn ở chỗ làm.)
Từ đồng nghĩa
- Foolproof: không thể hỏng, an toàn tuyệt đối (thường dùng thay thế cho "goof-proof").
- This recipe is foolproof; anyone can make it. (Công thức này là không thể hỏng; ai cũng có thể làm được.)
- Error-proof: chống lỗi.
- The error-proof system prevented any mistakes. (Hệ thống chống lỗi đã ngăn chặn mọi sai sót.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Goof off: lười biếng, làm việc không nghiêm túc.
- Stop goofing off and finish your homework. (Đừng lười biếng nữa và hãy làm xong bài tập về nhà đi.)
- Goof around: đùa giỡn, làm mất thời gian.
- The kids were goofing around in the park. (Bọn trẻ đang đùa giỡn trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
- Make a goof: phạm sai lầm ngớ ngẩn.
- I made a goof by forgetting the meeting time. (Tôi đã phạm sai lầm ngớ ngẩn khi quên giờ họp.)
- Goof up: làm hỏng việc, mắc lỗi nghiêm trọng.
- He goofed up the presentation by using the wrong data. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình vì sử dụng dữ liệu sai.)