goofball

goofball

A child acts like a goofball to make his friends laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay pha trò, người hành động lố bịch: "goofball" dùng để chỉ một người thích làm trò hề, cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch để gây cười cho người khác.
    • Người ngu ngốc, vụng về: Từ này cũng mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ một người đàn ông kẻ ngu ngốc, bất tài, thường làm hỏng việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother is such a goofball; he always makes funny faces at the dinner table. (Anh trai tôi đúng một người hay pha trò; anh ấy luôn làm mặt hề trong bữa tối.)
    • Don't be a goofball and forget the tickets again! (Đừng kẻ ngu ngốc quên một lần nữa nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a goofball": cư xử như một người lố bịch.

    • He acted like a goofball during the meeting, making everyone laugh. (Anh ấy cư xử như một người lố bịch trong cuộc họp, khiến mọi người cười.)
  • "a lovable goofball": một người pha trò đáng yêu (thường dùng với nghĩa tích cực).

    • She's a lovable goofball who brightens up the office. ( ấy một người pha trò đáng yêu, làm bừng sáng văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goofy (tính từ): ngớ ngẩn, hài hước.

    • He has a goofy smile that makes everyone smile. (Anh ấy nụ cười ngớ ngẩn khiến mọi người đều cười.)
  • Goof (danh từ/động từ): hành động ngu ngốc; người ngốc nghếch.

    • I made a goof by sending the wrong email. (Tôi đã phạm một sai lầm ngu ngốc khi gửi nhầm email.)
Từ đồng nghĩa
  • Clown: người hề, người hay pha trò.
  • Fool: kẻ ngốc, người khờ dại.
  • Joker: người hay nói đùa, người thích gây cười.
Thành ngữ liên quan
  • Goof off: lười biếng, trốn việc, làm việc không nghiêm túc.

    • Stop goofing off and get back to work! (Đừng lười biếng nữa, quay lại làm việc đi!)
  • Goof around: hành động ngớ ngẩn, đùa giỡn.

    • The kids were goofing around in the park instead of doing their homework. (Bọn trẻ đang đùa giỡn trong công viên thay vì làm bài tập về nhà.)