goofproof

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống lỗi, chống sự sử dụng sai của con người: "goofproof" có nghĩa làm cho một thứ đó (như một thiết bị, hệ thống hoặc quy trình) không thể bị hỏng hoặc gây ra lỗi ngay cả khi người dùng mắc sai lầm hoặc sử dụng sai cách. Từ này thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế sản phẩm hoặc lập trình.
dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để chống lỗi cho giao diện phần mềm mới.)
  • (Nhà sản xuất đã cố gắng chống lỗi cho thiết bị bằng cách thêm hướng dẫn rõ ràng khóa an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be goofproofed": đã được chống lỗi.

    • The system is now goofproofed after several updates. (Hệ thống hiện đã được chống lỗi sau nhiều bản cập nhật.)
  • "goofproof design": thiết kế chống lỗi.

    • The goofproof design of the toy ensures children cannot misuse it. (Thiết kế chống lỗi của món đồ chơi đảm bảo trẻ em không thể sử dụng sai .)
Biến thể từ gần giống
  • Foolproof (adj): chống sai, chống lỗi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • This recipe is foolproof; even beginners can make it. (Công thức này chống sai; ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể làm được.)
  • Goof (n): lỗi, sai lầm (thường do bất cẩn).

    • I made a goof on the test. (Tôi đã mắc một lỗi trong bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolproof: chống sai, không thể hỏng.
  • Error-proof: chống lỗi.
  • Idiot-proof (thông tục): chống lại sự ngu ngốc (mang tính hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
  • "To make something foolproof": làm cho thứ đó chống lỗi.
    • We need to make this process foolproof before launch. (Chúng ta cần làm cho quy trình này chống lỗi trước khi ra mắt.)
goofproof
This appliance is designed to be goofproof.