googolplex

googolplex

A mathematician writes the number googolplex on a large chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số googolplex: Một số lũy thừa cực kỳ lớn, được biểu diễn bằng chữ số 1 theo sau một googol số 0 (tức là 10 googol). Một googol số 1 theo sau 100 số 0, vậy googolplex 10^(10^100), một con số lớn hơn rất nhiều so với tổng số hạt trong vũ trụ.
    • Khái niệm toán học: Trong ngữ cảnh toán học, "googolplex" dùng để minh họa các con số lớn đến mức không thể hình dung được, thường xuất hiện trong các bài toán về lũy thừa ký hiệu khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The number googolplex is so large that it cannot be written out in decimal form within the observable universe. (Số googolplex lớn đến nỗi không thể viết dưới dạng thập phân trong vũ trụ quan sát được.)
    • Mathematicians use googolplex to demonstrate the concept of unimaginably large numbers. (Các nhà toán học sử dụng googolplex để minh họa khái niệm về những con số lớn không thể tưởng tượng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a googolplex of something": một số lượng cực kỳ lớn của một thứ đó (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc hài hước).

    • There are a googolplex of ways to solve this problem, but only one correct answer. ( một googolplex cách giải bài toán này, nhưng chỉ một đáp án đúng.)
  • "googolplex to the power of googolplex": một phép tính lũy thừa tầng, vượt xa giới hạn của toán học thông thường.

    • The concept of googolplex to the power of googolplex is purely theoretical. (Khái niệm googolplex googolplex hoàn toàn lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Googol (n): số 1 theo sau 100 số 0, tiền thân của googolplex.

    • A googol is 10^100. (Một googol 10^100.)
  • Googolplexian (n): một số thậm chí còn lớn hơn, 10 googolplex.

    • Googolplexian is an even larger number than googolplex. (Googolplexian một số thậm chí còn lớn hơn googolplex.)
Từ đồng nghĩa
  • Số siêu lớn: một thuật ngữ chung để chỉ các con số vượt quá khả năng hình dung.
  • Lũy thừa tầng: mô tả các con số như googolplex, được tạo ra bằng cách nâng lũy thừa nhiều lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "googolplex", đây một danh từ toán học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as a googolplex": cực kỳ hiếm, gần như không thể xảy ra.

    • Finding a four-leaf clover is as rare as a googolplex. (Tìm được cỏ bốn hiếm như một googolplex vậy.)
  • "a googolplex of possibilities": vô số khả năng, không thể đếm xuể.

    • In the multiverse, there are a googolplex of possibilities. (Trong đa vũ trụ, vô số khả năng.)