goonie

goonie

A goonie soars gracefully over the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài hải âu chân đen: "goonie" (cũng viết "gooney") tên gọi không chính thức cho một loại hải âu lớn (albatross) chân màu đen, thường được tìm thấyvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới. Từ này xuất phát từ tiếng lóng của thủy thủ.

dụ sử dụng
  • (Con hải âu goonie bay lượn uyển chuyển trên những con sóng đại dương.)
  • (Chúng tôi phát hiện một đàn hải âu goonie làm tổ trên hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goonie bird": cụm từ phổ biến hơn, dùng để chỉ chính loài hải âu này.
    • The goonie bird is known for its impressive wingspan. (Chim hải âu goonie nổi tiếng với sải cánh ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooney (danh từ): biến thể chính tả của "goonie", mang cùng nghĩa.
    • The gooney is a seabird that spends most of its life at sea. (Chim hải âu gooney loài chim biển dành phần lớn cuộc đời ngoài khơi.)
  • Albatross (danh từ): tên khoa học chính thức của loài, bao gồm nhiều loài hải âu lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Black-footed albatross: tên khoa học chính thức của loài hải âu chân đen.
  • Seabird: chim biển nói chung, nhưng không đặc trưng cho loài goonie.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "goonie".
Thành ngữ liên quan
  • "Gooney bird" (thành ngữ lóng): đôi khi được dùng để chỉ một người vụng về hoặc ngớ ngẩn, do dáng đi lạch bạch của loài hải âu này trên cạn.
    • He tripped over his own feet like a gooney bird. (Anh ta vấp ngã như một con hải âu goonie vụng về.)