goop

goop

A child accidentally spills a jar of goop on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhầy nhớt, chất sền sệt: "goop" dùng để chỉ bất kỳ chất lỏng hoặc bán lỏng nào độ đặc, dính thường gây khó chịu khi chạm vào.
    • Tên lóng cho gamma hydroxybutyrate (GHB): Trong ngữ cảnh đường phố, "goop" một từ lóng để chỉ loại ma túy gamma hydroxybutyrate, thường tồn tạidạng lỏng không màu không mùi.
dụ sử dụng
  • Chất nhầy nhớt:

    • There was a strange green goop leaking from the machine. ( một chất nhầy nhớt màu xanh lạ rỉ ra từ cái máy.)
    • The kids were playing with slimy goop in the science experiment. (Bọn trẻ đang chơi với một chất sền sệt nhầy nhụa trong thí nghiệm khoa học.)
  • Tên lóng cho GHB:

    • The police found a bottle of goop in his car during the raid. (Cảnh sát tìm thấy một chai goop trong xe của anh ta trong cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into goop": trở nên nhầy nhớt, tan chảy thành chất sền sệt.
    • The ice cream melted and turned into a sticky goop on the sidewalk. (Kem tan chảy biến thành một chất sền sệt dính trên vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooey (tính từ): nhầy nhụa, dẻo dính.

    • The cake had a gooey chocolate center. (Chiếc bánh có nhân --la dẻo dính.)
  • Goopiness (danh từ): tính chất nhầy nhớt.

    • The goopiness of the substance made it hard to clean. (Tính nhầy nhớt của chất đó khiến việc lau chùi trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slime: chất nhờn, chất nhầy.
  • Glop: chất nhão, hỗn hợp lộn xộn.
  • Gunk: chất bẩn nhầy nhớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goop up: làm tắc nghẽn hoặc phủ đầy chất nhầy nhớt.
    • The drain got gooped up with hair and soap. (Cống bị tắc nghẽn bởi tóc phòng nhầy nhớt.)
Thành ngữ liên quan