goose barnacle

goose barnacle

Goose barnacles cling to a weathered piece of driftwood in the tide pool.

Định nghĩa

Danh từ: - Con chân ngỗng: "goose barnacle" một loại động vật giáp xác, thân mềm cuống dài (stalked barnacle). Loài này thường bám vào đáy tàu, gỗ trôi hoặc các vật thể nổi trong nước biển. - Đặc điểm sinh học: "goose barnacle" thuộc họ (Cirripedia), vỏ đá vôi bao bọc phần thân, nhưng khác với thường (acorn barnacle) ở chỗ cuống dài giống cổ ngỗng. Chúng sống thành cụm ăn sinh vật phù du.

dụ sử dụng
  • (Thân tàu bị phủ đầy con chân ngỗng sau nhiều tháng trên biển.)
  • (Con chân ngỗng được coi một món ngon trong ẩm thực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Goose barnacle as a collective term: dùng để chỉ một nhóm loài cuống, bao gồm cả chi .
    • The goose barnacle cluster on the floating timber attracted marine biologists. (Cụm con chân ngỗng trên mảnh gỗ trôi đã thu hút các nhà sinh vật biển.)
  • Goose barnacle in historical context: từng bị nhầm lẫn nguồn gốc của loài ngỗng Branta (theo truyền thuyết thời trung cổ).
    • Medieval naturalists believed that goose barnacles gave birth to barnacle geese. (Các nhà tự nhiên học thời trung cổ tin rằng con chân ngỗng sinh ra loài ngỗng chân ngỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnacle (danh từ): (nói chung), loài giáp xác bám vào bề mặt cứng.
    • The pier was encrusted with barnacles. (Cầu cảng bị phủ đầy .)
  • Acorn barnacle (danh từ): sồi, loại không cuống, bám trực tiếp vào bề mặt.
    • Acorn barnacles are more common on rocky shores than goose barnacles. ( sồi phổ biến hơn chân ngỗng trên bờ đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalked barnacle (danh từ): cuống, tên gọi khác của goose barnacle dựa trên hình thái.
    • Stalked barnacles are often found on drifting objects. ( cuống thường được tìm thấy trên các vật thể trôi nổi.)
  • Lepas (danh từ, khoa học): chi điển hình của goose barnacle.
    • Lepas anatifera is a common species of goose barnacle. (Lepas anatifera một loài chân ngỗng phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
  • Goose barnacle cluster: cụm chân ngỗng.
    • A large goose barnacle cluster was discovered on a sunken log. (Một cụm chân ngỗng lớn được phát hiện trên một khúc gỗ chìm.)
  • Goose barnacle fishery: nghề khai thác chân ngỗng.
    • The goose barnacle fishery in Spain is strictly regulated. (Nghề khai thác chân ngỗngTây Ban Nha bị quản lý chặt chẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "goose barnacle". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, thành ngữ:
    • Barnacle goose: ngỗng chân ngỗng, một loài ngỗng từng bị tin sinh ra từ goose barnacle.
      • The legend of the barnacle goose is a famous myth in medieval natural history. (Huyền thoại về ngỗng chân ngỗng một câu chuyện thần thoại nổi tiếng trong lịch sử tự nhiên thời trung cổ.)