goose grease

goose grease

A cook uses goose grease to roast potatoes.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Mỡ ngỗng: Chất béo được chiết xuất hoặc lấy từ cơ thể của con ngỗng. Đây một loại mỡ động vật, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc trong các bài thuốc dân gian.

dụ sử dụng
  • (Trong nấu ăn truyền thống, mỡ ngỗng thường được dùng để làm tăng độ béo ngậy cho rau củ nướng.)
  • ( ấy đã bôi mỡ ngỗng lên tay để làm dịu làn da khô.)
  • (Công thức yêu cầu một muỗng canh mỡ ngỗng để làm vỏ bánh pie xốp giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render goose grease": quá trình đun chảy mỡ ngỗng để tách lấy chất béo tinh khiết.
    • The chef rendered goose grease slowly over low heat. (Đầu bếp đã đun chảy mỡ ngỗng từ từ trên lửa nhỏ.)
  • "goose grease therapy": liệu pháp sử dụng mỡ ngỗng trong y học cổ truyền để chữa ho hoặc đau khớp.
    • Some people believe in goose grease therapy for treating coughs. (Một số người tin vào liệu pháp mỡ ngỗng để chữa ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Goose fat (danh từ): mỡ ngỗng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Goose fat is prized for its high smoke point in frying. (Mỡ ngỗng được ưa chuộng điểm bốc khói cao khi chiên rán.)
  • Duck grease (danh từ): mỡ vịt (một loại mỡ tương tự từ vịt).
  • Lard (danh từ): mỡ lợn (loại mỡ động vật khác, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Goose fat: mỡ ngỗng (cùng nghĩa, thường dùng hơn trong văn viết nấu ăn).
  • Poultry fat: mỡ gia cầm (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "goose grease".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào chứa "goose grease". Tuy nhiên, có thể thấy thành ngữ gián tiếp:)
  • "Like a goose in the grease": (cổ xưa, hiếm dùng) chỉ trạng thái béo tốt, sung sức.
    • The farmer said his pigs were like a goose in the grease. (Người nông dân nói rằng lợn của ông ta béo tốt như một con ngỗng trong mỡ.)